Kết quả Gentle Mates vs Fnatic (M8-FNC): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 14/02/2026

38.1%Xác suất thắng trước trận61.9%
Xem lại
VCT EMEA Kickoff 2026 · Mid bracket Chung kếtGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesFnaticFnaticFnaticVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss50 phút▶
Gentle MatesWaylay · Yoru · Brimstone · Sova · AstraPICK
10
Thủ6:6Công4:7
FnaticKAY/O · Jett · Sova · Vyse · Astra
13
MAP 2Corrode70 phút▶
Gentle MatesYoru · Viper · Waylay · Astra · Fade
14
Thủ8:4Công4:8Thủ0:3Công2:1
FnaticVyse · Waylay · KAY/O · Astra · SovaPICK
16
MAP 3Split43 phút▶
Gentle MatesYoru · Raze · Viper · Fade · AstraPICK
13
Công8:4Thủ5:2
FnaticRaze · Fade · Viper · Yoru · Astra
6
MAP 4Bind61 phút▶
Gentle MatesYoru · Waylay · Fade · Viper · Astra
14
Công7:5Thủ5:7Công1:0Thủ1:0
FnaticViper · Raze · Yoru · Brimstone · FadePICK
12
MAP 5Havenmap quyết định58 phút▶
Gentle MatesYoru · Cypher · Sova · Neon · Astra
14
Thủ7:5Công5:7Thủ1:0Công1:0
FnaticViper · Killjoy · Sova · Yoru · Omen
12

Bảng điểm tuyển thủ

Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
bipoWaylay28223175+670%17530%41
marteenYoru23519177+296%14737%53
MinnyBrimstone16214183-452%10939%24
starxoSova15611171-661%11325%20
GLYPHAstra12310165-670%869%11
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VeqajKAY/O306261317+1387%18330%01
kaajakJett24221152+661%14831%57
crashiesSova21718166+278%14330%02
AlfajerVyse15812182-665%10630%22
BoasterAstra1088157-774%7538%22

Cấm và chọn map

  1. Gentle Mates cấm Breeze
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. Gentle Mates chọn Abyss
  4. Fnatic chọn Corrode
  5. Gentle Mates chọn Split
  6. Fnatic chọn Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Gentle Mates 1534, Fnatic 1579.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 0, Fnatic thắng 2. Fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, Fnatic thắng 7/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Fnatic

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiFnatic
48% (32-34)Tỉ lệ thắng map63% (79-47)
3-10Map quyết định thắng–thua15-5
56%Thắng loạt không mất map nào47%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
59%Round thắng khi tấn công52%
78%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates0thắng2thắngFnaticFnatic

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và Fnatic trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10Fnatic · thắng 7/10ThắngThua
144514921540158715341579144514921540158715341579
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports2–3
TNatus Vincere2–0
TGIANTX2–0
TFUT Esports2–0
BNatus Vincere1–2
Ttrashcan2–0
TRamboot Club1–0
BGalatasaray Esports0–1
TErah Esport1–0
BCGN Esports1–2
TTeam Vitality2–0
TNatus Vincere2–1
TTeam Liquid2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2
BT12–3
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
Fnatic
67%3 mapWWL
Abyss
60%10 map · cấm 4WWLWL
100%2 map · cấm 1WW
Bind
70%10 map · cấm 3WWWWW
100%1 map · cấm 2W
Haven
60%10 map · cấm 4LLWWW
100%2 mapWW
Split
71%7 map · cấm 1WWWLL
0%1 mapL
Corrode
71%7 map · cấm 6WLWLW
–
Ascent
40%5 map · cấm 1WLLWL
–
Lotus
50%4 map · cấm 1LWWL
–
Sunset
25%4 map · cấm 12WLLL
50%2 mapWL
Pearl
0%1 map · cấm 13L
–
Breeze
0%2 map · cấm 2LL

Liquipedia CC BY-SA