Kết quả Fnatic vs Team Liquid (FNC-TL): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 15/02/2026

FnaticFnatic#28 · Elo 15680Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15323
VCT EMEA Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
59.5%Xác suất thắng trước trận40.5%
Xem lại
VCT EMEA Kickoff 2026 · Chung kết nhánh dướiFnaticFnaticFnaticTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode38 phút▶
FnaticKAY/O · Vyse · Sova · Astra · WaylayPICK
6
Công5:7Thủ1:6
Team LiquidBrimstone · Neon · Sage · Skye · Waylay
13
MAP 2Bind45 phút▶
FnaticRaze · Yoru · Brimstone · Fade · Viper
10
Công7:5Thủ3:8
Team LiquidViper · Waylay · Neon · Brimstone · SkyePICK
13
MAP 3Abyss71 phút▶
FnaticVyse · Jett · Sova · KAY/O · AstraPICK
16
Thủ7:5Công5:7Thủ2:3Công2:3
Team LiquidNeon · Cypher · Omen · Waylay · Sova
18

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VeqajKAY/O23415177-284%13844%23
AlfajerVyse22515152063%14765%32
crashiesSova19313122+184%10626%00
BoasterAstra1428165-853%10423%13
kaajakWaylay1328153-753%8432%32
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsBrimstone28220117+984%18021%30
MiniBooNeon25418114+779%16021%33
wayneSage21215108+590%13234%22
purp0Skye21214125+284%12941%20
kamoWaylay1188155-774%8327%04

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Pearl
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Fnatic chọn Corrode
  4. Team Liquid chọn Bind
  5. Fnatic chọn Abyss
  6. Team Liquid chọn Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: Fnatic 1568, Team Liquid 1532.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Fnatic thắng 4, Team Liquid thắng 1. Fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 6/10 trận, Team Liquid thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Team Liquid

FnaticElo: #28
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiTeam Liquid
62% (81-50)Tỉ lệ thắng map54% (53-45)
15-6Map quyết định thắng–thua14-6
47%Thắng loạt không mất map nào36%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng khi tấn công50%
43%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic4thắng1thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Team Liquid trước trận

Fnatic · thắng 6/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
148515191553158715681532148515191553158715681532
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates2–3
TTeam Vitality2–0
TNatus Vincere2–1
TTeam Liquid2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2
BT12–3
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TTeam Vitality2–1
TTeam Heretics2–0
TGIANTX2–1
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BKiwoom DRX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Team Liquid
64%11 map · cấm 3WWWWL
Bind
86%7 map · cấm 1WWWWL
64%11 map · cấm 4WLWWW
Abyss
40%5 map · cấm 4WLLWL
75%8 map · cấm 6LWLWW
Corrode
0%5 map · cấm 2LLLLL
55%11 map · cấm 4WWLLL
Haven
–
63%8 map · cấm 1LWWWL
Split
33%3 map · cấm 1LLW
25%4 map · cấm 12LLLW
Sunset
50%4 mapLWLW
40%5 map · cấm 1LWLLW
Ascent
100%2 map · cấm 1WW
0%2 map · cấm 2LL
Breeze
80%5 mapWWWWL
50%4 map · cấm 1LWWL
Lotus
100%1 map · cấm 2W
0%1 map · cấm 14L
Pearl
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA