Kết quả Fnatic vs BBL Esports (FNC-BBL): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 21/08/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 16551BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 15582
VCT EMEA Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
69.9%Xác suất thắng trước trận30.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode43 phút▶
FnaticYoru · Viper · Vyse · Fade · AstraPICK
13
Công6:6Thủ7:1
BBL EsportsFade · Viper · Omen · Gekko · Yoru
7
MAP 2Ascent43 phút▶
FnaticYoru · Sova · Chamber · Vyse · Omen
7
Thủ5:7Công2:6
BBL EsportsJett · Omen · Tejo · Fade · KAY/OPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định54 phút▶
FnaticViper · Neon · Killjoy · Omen · Sova
9
Công8:4Thủ1:9
BBL EsportsCypher · Breach · Jett · Sova · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakYoru32625131+1260%18639%32
ChronicleViper30122104+1295%19232%30
AlfajerVyse2601999+1070%16447%32
crashiesFade1319125-380%8539%31
BoasterAstra1238115-380%8532%12
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MagnumFade21916143+255%15447%13
PROFEKViper17313163-360%12948%11
sociablEEOmen15911175-665%9523%22
JamppiGekko1549173-865%10940%12
LêwNYoru1156195-1345%8022%25

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Sunset
  2. BBL Esports cấm Lotus
  3. Fnatic chọn Corrode
  4. BBL Esports chọn Ascent
  5. Fnatic cấm Icebox
  6. BBL Esports cấm Bind
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 97 điểm Elo: Fnatic 1655, BBL Esports 1558.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 1, BBL Esports thắng 1. BBL Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 8/10 trận, BBL Esports thắng 7/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs BBL Esports

FnaticElo: #28
BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiBBL Esports
64% (53-30)Tỉ lệ thắng map62% (42-26)
9-3Map quyết định thắng–thua6-5
52%Thắng loạt không mất map nào50%
52 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
57%Round thắng khi tấn công53%
57%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng1thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BBL Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và BBL Esports trước trận

Fnatic · thắng 8/10BBL Esports · thắng 7/10ThắngThua
147515471620169316551558147515471620169316551558
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TApeks2–0
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–1
TKOI2–0
TKarmine Corp2–1
BTeam Heretics2–3
TPaper Rex2–1
TKarmine Corp2–0
TGen.G Esports2–0
T100 Thieves1–0
TFUT Esports2–0
TTeam Vitality2–1
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Heretics0–2
TKiwoom DRX2–0
TSentinels1–0
TTeam Liquid3–1
TKarmine Corp2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
BBL Esports
64%11 map · cấm 5WLWLL
Ascent
67%9 map · cấm 2WLWWW
82%11 map · cấm 3WWLWW
Icebox
56%9 map · cấm 3WLWWL
67%12 map · cấm 5LLWLW
Lotus
83%6 map · cấm 11LWWWW
43%7 map · cấm 8LLLLW
Haven
50%8 map · cấm 1LLWWL
90%10 mapWWWWW
Split
100%2 map · cấm 6WW
33%6 map · cấm 4LLWLW
Sunset
75%4 map · cấm 3WWLW
100%4 map · cấm 2WWWW
Fracture
50%4 map · cấm 4LWLW
75%4 mapWWLW
Bind
100%1 map · cấm 4W
0%1 map · cấm 17L
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
–
Corrode
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA