Kết quả Team Vitality vs BBL Esports (VIT-BBL): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 08/08/2025

26.5%Xác suất thắng trước trận73.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus60 phút▶
Team VitalityRaze · Vyse · Viper · Omen · FadePICK
13
Công6:6Thủ7:5
BBL EsportsRaze · Deadlock · Chamber · Omen · Fade
11
MAP 2Icebox45 phút▶
Team VitalityViper · Jett · Harbor · Sova · Killjoy
7
Công7:5Thủ0:8
BBL EsportsJett · Viper · Killjoy · Omen · SovaPICK
13
MAP 3Bindmap quyết định49 phút▶
Team VitalityRaze · Viper · Skye · Brimstone · Gekko
10
Công5:7Thủ5:6
BBL EsportsYoru · Viper · Gekko · Fade · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeRaze26922165+683%16920%43
KovaQVyse23523143+983%14836%23
LessViper200181410+488%13229%34
KicksOmen198161711-183%13429%21
UNFAKEFade16213177-479%16438%11
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LêwNRaze21417193-271%13421%52
MagnumDeadlock20218165+271%17735%03
sociablEEChamber20118202-267%14942%32
PROFEKOmen17415167-167%16336%12
JamppiFade11910214-1171%7729%33

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Sunset
  2. BBL Esports cấm Haven
  3. Team Vitality chọn Lotus
  4. BBL Esports chọn Icebox
  5. Team Vitality cấm Ascent
  6. BBL Esports cấm Corrode
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Vitality vs BBL Esports

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng78%
37Trận 12 tháng55
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 4
208ACS–
1.01K/D–
72%KAST–
137ADR–
22Tuổi18
200eDPI–
ComeBackHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Vitality vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1thắng0thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và BBL Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Vitality6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 50%
BBL Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 11%thua 1-2 33%thua 0-2 22%
Team Vitality · thắng 3/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
141214611509155714301547141214611509155714301547
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
TFUT Esports2–0
BGIANTX0–2
BGentle Mates1–2
BFUT Esports0–2
TGIANTX2–1
BFUT Esports0–2
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Heretics0–2
TKiwoom DRX2–0
TSentinels1–0
TTeam Liquid3–1
TKarmine Corp2–0
BTeam Liquid1–2
TFUT Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
BBL Esports
22%9 mapWLLWL
Haven
50%8 mapLLWWL
57%7 map · cấm 2WLWLW
Lotus
100%5 map · cấm 11WWWWW
33%3 map · cấm 3LLW
Icebox
50%8 map · cấm 3LWWLL
67%3 map · cấm 5WWL
Ascent
63%8 map · cấm 2LWWWW
50%6 map · cấm 2LWWLL
Split
100%2 map · cấm 6WW
33%3 map · cấm 2WLL
Fracture
50%4 map · cấm 4LWLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Bind
–
0%1 map · cấm 1L
Sunset
67%3 map · cấm 3WLW
–
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

41% · 37 mapTất cả map41 map · 63%
50%Round thắng khi tấn công52%
53%Thắng hiệp 165%