Kết quả Team Vitality vs BBL Esports (VIT-BBL): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 08/08/2025
26.5%Xác suất thắng trước trận73.5%
Xem lại
Xem lại từng map
Team Vitality vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Công6:6Thủ7:5
Công7:5Thủ0:8
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DerkeRaze | 269 | 22 | 16 | 5 | +6 | 83% | 169 | 20% | 4 | 3 |
| KovaQVyse | 235 | 23 | 14 | 3 | +9 | 83% | 148 | 36% | 2 | 3 |
| LessViper | 200 | 18 | 14 | 10 | +4 | 88% | 132 | 29% | 3 | 4 |
| KicksOmen | 198 | 16 | 17 | 11 | -1 | 83% | 134 | 29% | 2 | 1 |
| UNFAKEFade | 162 | 13 | 17 | 7 | -4 | 79% | 164 | 38% | 1 | 1 |
Cấm và chọn map
- Team Vitality cấm Sunset
- BBL Esports cấm Haven
- Team Vitality chọn Lotus
- BBL Esports chọn Icebox
- Team Vitality cấm Ascent
- BBL Esports cấm Corrode
- Bind còn lại làm map quyết định
Đội hình Team Vitality vs BBL Esports
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 70% | Tỉ lệ thắng | 78% |
|---|---|---|
| 37 | Trận 12 tháng | 55 |
| 8/10 | 10 trận gần nhất | 5/10 |
| thắng 3 | Chuỗi hiện tại | thua 4 |
| 208 | ACS | – |
| 1.01 | K/D | – |
| 72% | KAST | – |
| 137 | ADR | – |
| 22 | Tuổi | 18 |
| 200 | eDPI | – |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Team Vitality vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này
Phong độ của Team Vitality và BBL Esports trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Team Vitality6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 50%
BBL Esports9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 11%thua 1-2 33%thua 0-2 22%
Team Vitality · thắng 3/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Team Vitality
BBL Esports
33%3 map · cấm 3LLW
Icebox50%8 map · cấm 3LWWLL
41% · 37 mapTất cả map41 map · 63%
50%Round thắng khi tấn công52%
53%Thắng hiệp 165%




