Kết quả BBL Esports vs GIANTX (BBL-GX): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 30/08/2025

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 15770GIANTXGIANTXGIANTX#55 · Elo 14793
VCT EMEA Stage 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
74.5%Xác suất thắng trước trận25.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent31 phút▶
BBL EsportsTejo · Fade · KAY/O · Omen · JettPICK
2
Công2:10Thủ0:3
GIANTXKAY/O · Jett · Cypher · Omen · Sova
13
MAP 2Sunset44 phút▶
BBL EsportsDeadlock · Omen · Viper · Sova · Neon
8
Thủ3:9Công5:4
GIANTXOmen · Neon · Cypher · Sova · BreachPICK
13
MAP 3Bind38 phút▶
BBL EsportsIso · Viper · Fade · Yoru · BrimstonePICK
6
Công5:7Thủ1:6
GIANTXRaze · Viper · Deadlock · Astra · Gekko
13

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
sociablEETejo19911140-347%12920%22
MagnumFade1708144-647%11232%12
JamppiKAY/O1386127-660%9629%01
PROFEKOmen822152-1327%6217%11
LêwNJett732153-1333%6410%05
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlicklessKAY/O30916510+1180%18430%30
araJett2871594+687%19317%53
westsideCypher2761843+1487%19546%10
GRUBINHOOmen22713510+8100%13941%01
CloudSova165868+287%10932%20

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Corrode
  2. GIANTX cấm Icebox
  3. BBL Esports chọn Ascent
  4. GIANTX chọn Sunset
  5. BBL Esports chọn Bind
  6. GIANTX chọn Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình BBL Esports vs GIANTX

BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee
Jamppi
JamppiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng50%
32Trận 12 tháng22
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
198ACS229
1.04K/D1.12
72%KAST69%
126ADR146
24Tuổi20
11/2024Ở đội từ03/2025
253.6eDPI–
GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

BBL Esports vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports2thắng2thắngGIANTXGIANTXGIANTX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và GIANTX trước trận

BBL Esports · thắng 6/10GIANTX · thắng 6/10ThắngThua
138014521524159515771479138014521524159515771479
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid1–2
TTeam Heretics2–0
TFnatic2–1
TFUT Esports2–0
TTeam Vitality2–1
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Heretics0–2
TKiwoom DRX2–0
TNatus Vincere2–1
TFnatic2–0
BTeam Liquid1–2
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2
TGentle Mates2–1
BFUT Esports1–2
TBBL Esports2–1
TTeam Vitality2–0
BNatus Vincere0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
GIANTX
67%12 map · cấm 2LWWWL
Ascent
50%8 map · cấm 3LWLWL
56%9 map · cấm 2WWLLW
Haven
44%9 map · cấm 3WWLWL
83%6 map · cấm 13WWWWL
Lotus
50%8 map · cấm 2WLWWW
60%10 map · cấm 3WWLWW
Icebox
50%2 map · cấm 9LW
80%5 map · cấm 3WLWWW
Sunset
80%5 mapWWLWW
50%4 map · cấm 4WLWL
Fracture
100%1 map · cấm 1W
0%2 map · cấm 4LL
Corrode
67%3 map · cấm 4WLW
50%2 map · cấm 6WL
Bind
33%3 map · cấm 4LLW
100%2 map · cấm 6WW
Split
33%3 map · cấm 4LWL
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
0%2 map · cấm 2LL

Liquipedia CC BY-SA

65% · 54 mapTất cả map44 map · 50%
53%Round thắng khi tấn công43%
66%Thắng hiệp 139%