Kết quả FUT Esports vs BBL Esports (FUT-BBL): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 15/08/2025

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports#18 · Elo 14710BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 15472
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
34.1%Xác suất thắng trước trận65.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset53 phút▶
FUT EsportsFade · Omen · Raze · Cypher · KAY/O
11
Thủ5:7Công6:6
BBL EsportsNeon · Deadlock · Sova · Omen · ViperPICK
13
MAP 2Ascent46 phút▶
FUT EsportsVyse · Sova · Jett · KAY/O · OmenPICK
9
Công4:8Thủ5:5
BBL EsportsSova · Vyse · Omen · Chamber · Yoru
13

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MrFaliNFade22218196-171%12935%22
cNedOmen21221161+567%13935%42
xeusRaze19516184-263%12519%44
yetujeyCypher1399187-967%10422%23
qRaxsKAY/O130111610-563%9028%01
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LêwNNeon28024164+879%17929%45
sociablEEDeadlock21421140+771%15239%22
JamppiSova19016154+171%12648%32
PROFEKOmen16613146-183%10521%12
MagnumViper16313166-371%11528%21

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Corrode
  2. FUT Esports cấm Icebox
  3. BBL Esports chọn Sunset
  4. FUT Esports chọn Ascent
  5. BBL Esports cấm Bind
  6. FUT Esports cấm Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: FUT Esports 1471, BBL Esports 1547.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FUT Esports thắng 1, BBL Esports thắng 2. BBL Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, BBL Esports thắng 6/10. BBL Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BBL Esports 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs BBL Esports

FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng77%
37Trận 12 tháng56
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 5
159ACS–
0.79K/D–
75%KAST–
112ADR–
19Tuổi18
ComeBackHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiBBL Esports
51% (30-29)Tỉ lệ thắng map61% (40-26)
4-4Map quyết định thắng–thua6-5
64%Thắng loạt không mất map nào47%
49 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
48%Round thắng khi tấn công53%
38%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports1thắng2thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BBL Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và BBL Esports trước trận

FUT Esports · thắng 5/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
146014921525155714711547146014921525155714711547
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
BTeam Vitality0–2
TGentle Mates2–1
BKarmine Corp0–2
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–0
BKarmine Corp1–2
TTeam Vitality2–0
TApeks2–0
TTeam Vitality2–1
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Heretics0–2
TKiwoom DRX2–0
TSentinels1–0
TTeam Liquid3–1
TKarmine Corp2–0
BTeam Liquid1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
BBL Esports
38%8 map · cấm 4LLLWL
Haven
50%8 map · cấm 1LLWWL
56%9 map · cấm 4LWLWL
Lotus
83%6 map · cấm 11LWWWW
50%6 map · cấm 4LLWWL
Ascent
63%8 map · cấm 2LWWWW
0%2 map · cấm 10LL
Icebox
56%9 map · cấm 3WLWWL
33%6 map · cấm 5LWLWL
Split
100%2 map · cấm 6WW
100%3 map · cấm 3WWW
Fracture
50%4 map · cấm 4LWLW
67%3 map · cấm 2WLW
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
50%2 map · cấm 1WL
Sunset
67%3 map · cấm 3WLW
33%3 mapLWL
Bind
100%1 map · cấm 3W
–
Corrode
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA