Kết quả Gentle Mates vs BBL Esports (M8-BBL): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 13/02/2026

26.5%Xác suất thắng trước trận73.5%
Xem lại
VCT EMEA Kickoff 2026 · Chung kết nhánh trênGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven54 phút▶
Gentle MatesYoru · Neon · Astra · Cypher · Sova
13
Công6:6Thủ7:5
BBL EsportsNeon · Omen · Cypher · Yoru · SovaPICK
11
MAP 2Abyss65 phút▶
Gentle MatesYoru · Brimstone · Waylay · Sova · AstraPICK
13
Công7:5Thủ5:7Công1:1Thủ0:2
BBL EsportsOmen · Yoru · Sova · Waylay · Cypher
15
MAP 3Pearl71 phút▶
Gentle MatesYoru · Neon · Cypher · Fade · Astra
14
Thủ6:6Công6:6Thủ1:2Công1:2
BBL EsportsYoru · Cypher · Neon · Sova · AstraPICK
16
MAP 4Split37 phút▶
Gentle MatesViper · Fade · Raze · Yoru · AstraPICK
13
Công9:3Thủ4:1
BBL EsportsRaze · Viper · Fade · Yoru · Omen
4
MAP 5Corrodemap quyết định41 phút▶
Gentle MatesWaylay · Astra · Viper · Yoru · Fade
6
Thủ5:7Công1:6
BBL EsportsYoru · Omen · Waylay · Sova · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenYoru26723157+875%17337%12
bipoNeon21819198071%14435%44
GLYPHAstra19116167071%12016%52
MinnyCypher18316225-675%13237%31
starxoSova12110164-663%8743%02
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Lar0kNeon22420177+383%12742%54
LoitaOmen22219149+579%15336%00
CrewenCypher21719178+267%13336%22
lovers rockYoru17815184-371%12917%24
RoséSova16615184-371%11318%23

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Bind
  2. Gentle Mates cấm Breeze
  3. BBL Esports chọn Haven
  4. Gentle Mates chọn Abyss
  5. BBL Esports chọn Pearl
  6. Gentle Mates chọn Split
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: Gentle Mates 1532, BBL Esports 1626.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 1, BBL Esports thắng 2. BBL Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, BBL Esports thắng 7/10. BBL Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BBL Esports 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs BBL Esports

Gentle MatesElo: #31
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiBBL Esports
49% (30-31)Tỉ lệ thắng map64% (45-25)
3-9Map quyết định thắng–thua5-5
56%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
66%Round thắng khi tấn công51%
83%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates1thắng2thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BBL Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và BBL Esports trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10BBL Esports · thắng 7/10ThắngThua
144315061570163415321626144315061570163415321626
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–0
TGIANTX2–0
TFUT Esports2–0
BNatus Vincere1–2
Ttrashcan2–0
TRamboot Club1–0
BGalatasaray Esports0–1
TErah Esport1–0
BCGN Esports1–2
BTeam Vitality1–2
TTeam Vitality2–0
TFnatic2–0
TPcific Esports2–1
BTeam Liquid Academy0–2
TGalatasaray Esports2–0
TRamboot Club1–0
TJoblife1–0
BGIANTX0–3
BTeam Liquid1–2
TTeam Heretics2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
BBL Esports
100%2 mapWW
Abyss
50%2 mapWL
100%2 map · cấm 1WW
Bind
0%2 map · cấm 5LL
–
Ascent
50%4 mapLLWW
–
Haven
100%3 map · cấm 1WWW
100%1 mapW
Pearl
100%1 mapW
–
Breeze
100%2 mapWW
–
Sunset
50%2 mapLW
100%1 mapW
Split
–
–
Icebox
100%1 mapW
–
Corrode
0%1 map · cấm 5L

Liquipedia CC BY-SA