Kết quả BBL Esports vs Team Liquid (BBL-TL): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 29/08/2025

62.9%Xác suất thắng trước trận37.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent50 phút▶
BBL EsportsJett · Omen · KAY/O · Fade · TejoPICK
10
Công5:7Thủ5:6
Team LiquidCypher · KAY/O · Sova · Jett · Omen
13
MAP 2Sunset53 phút▶
BBL EsportsDeadlock · Omen · Viper · Sova · Neon
13
Thủ8:4Công5:6
Team LiquidRaze · Cypher · Yoru · Fade · OmenPICK
10
MAP 3Bindmap quyết định54 phút▶
BBL EsportsBrimstone · Iso · Yoru · Viper · Fade
12
Công7:5Thủ5:7Công0:1Thủ0:1
Team LiquidViper · Gekko · Skye · Brimstone · Raze
14

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LêwNJett24520191+165%14230%54
PROFEKOmen24218168+270%15416%23
JamppiKAY/O18314168-261%12120%22
MagnumFade17513197-670%11523%04
sociablEETejo947192-1248%6833%10
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsCypher27923133+1087%18023%32
paTiTekKAY/O258211613+583%16232%42
trexxSova21717126+561%14925%01
kamoJett18316182-270%10317%34
keikoOmen162121316-170%9635%31

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Corrode
  2. Team Liquid cấm Icebox
  3. BBL Esports chọn Ascent
  4. Team Liquid chọn Sunset
  5. BBL Esports cấm Haven
  6. Team Liquid cấm Lotus
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình BBL Esports vs Team Liquid

BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee
Jamppi
JamppiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng61%
31Trận 12 tháng33
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 1
198ACS–
1.04K/D–
72%KAST–
126ADR–
24Tuổi20
11/2024Ở đội từ11/2024
253.6eDPI–
Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

BBL Esports vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports2thắng3thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho BBL Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

BBL Esports9 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 22%thua 1-2 22%thua 0-2 11%
Team Liquid9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 33%thua 1-2 33%
BBL Esports · thắng 7/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
142714831539159515871526142714831539159515871526
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Heretics2–0
TFnatic2–1
TFUT Esports2–0
TTeam Vitality2–1
TGentle Mates2–0
BGIANTX1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Heretics0–2
TKiwoom DRX2–0
TSentinels1–0
TGIANTX2–1
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TApeks2–1
TNatus Vincere2–0
TKOI2–1
BPaper Rex1–2
TMIBR2–0
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
Team Liquid
60%10 map · cấm 3WWLWW
Icebox
30%10 map · cấm 9LWLLW
73%11 map · cấm 2WLWWW
Ascent
71%7 map · cấm 4WWWLL
56%9 map · cấm 1WWLLW
Haven
38%8 map · cấm 8WLLWL
83%6 map · cấm 13WWWWL
Lotus
67%9 map · cấm 1WWWLL
100%2 map · cấm 6WW
Split
80%10 mapWWWLW
75%4 map · cấm 3WLWW
Sunset
50%6 map · cấm 2WLWLW
50%4 map · cấm 4WLWL
Fracture
67%3 mapWLW
0%2 map · cấm 3LL
Corrode
33%3 mapLLW
100%1 map · cấm 6W
Bind
67%3 mapLWW
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA

67% · 51 mapTất cả map59 map · 56%
53%Round thắng khi tấn công53%
66%Thắng hiệp 163%