Kết quả FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming (FPX-DRG): VCT China Stage 1 2025, ngày 03/04/2025

59.4%Xác suất thắng trước trận40.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent53 phút▶
FunPlus PhoenixVyse · KAY/O · Jett · Tejo · Omen
11
Thủ7:5Công4:8
Dragon Ranger GamingVyse · Yoru · Viper · Omen · FadePICK
13
MAP 2Haven34 phút▶
FunPlus PhoenixVyse · Tejo · Viper · Neon · OmenPICK
5
Công3:9Thủ2:4
Dragon Ranger GamingIso · Omen · Yoru · Sova · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteVyse23821174+4–––––
XIIKAY/O18916186-2–––––
LifeJett18013177-4–––––
autumn (Australian player)Tejo17615164-1–––––
AAAAYOmen16814183-4–––––
Dragon Ranger Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
vo0kashuVyse32628155+13–––––
SpiritZ1Yoru21619162+3–––––
CangshuViper199161640–––––
Flex1nOmen169141512-1–––––
NiccFade11491710-8–––––

Cấm và chọn map

  1. Dragon Ranger Gaming cấm Icebox
  2. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  3. Dragon Ranger Gaming chọn Ascent
  4. FunPlus Phoenix chọn Haven
  5. Dragon Ranger Gaming cấm Split
  6. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming

AAAAY
BerLINIGL
yosemite
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20%Tỉ lệ thắng0%
5Trận 12 tháng2
1/510 trận gần nhất0/2
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
209ACS–
1.16K/D–
22Tuổi23
02/2023Ở đội từ01/2025
Flex1n
Flex1nHồ sơ
Flex1nIGL
Nicc
vo0kashu

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FunPlus Phoenix vs Dragon Ranger Gaming: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Dragon Ranger Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Dragon Ranger Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FunPlus Phoenix7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 43%
Dragon Ranger Gaming10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 20%thua 1-2 30%thua 0-2 20%
FunPlus Phoenix · thắng 5/10Dragon Ranger Gaming · thắng 5/10ThắngThua
130313581412146713851340130313581412146713851340
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports0–2
TTYLOO2–1
TTEC Esports2–0
BNova Esports0–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TTEC Esports2–1
BWolves Esports0–3
TXLG Gaming2–0
TNova Esports2–1
BEDward Gaming1–2
BTEC Esports1–2
TNova Esports2–0
BWolves Esports1–2
BEDward Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TNova Esports2–0
TTYLOO2–0
BTrace Esports0–2
TJD Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Dragon Ranger Gaming
100%3 mapWWW
Pearl
33%6 map · cấm 2LLLWW
67%3 map · cấm 1LWW
Haven
40%5 map · cấm 2LLWWL
33%3 mapWLL
Icebox
0%2 mapLL
0%2 map · cấm 2LL
Lotus
67%3 map · cấm 2WWL
0%2 map · cấm 1LL
Abyss
67%3 map · cấm 1WLW
0%2 map · cấm 4LL
Split
100%1 map · cấm 3W
100%1 map · cấm 4W
Fracture
50%2 map · cấm 7LW
0%1 map · cấm 2L
Bind
100%2 map · cấm 2WW
–
Ascent
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA

41% · 17 mapTất cả map25 map · 52%
55%Round thắng khi tấn công50%
57%Thắng hiệp 143%