Kết quả BBL Esports vs Team Heretics (BBL-TH): Esports World Cup 2025, ngày 11/07/2025

49.8%Xác suất thắng trước trận50.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs Team Heretics: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent36 phút▶
BBL EsportsVyse · Chamber · Sova · Omen · YoruPICK
3
Thủ3:9Công0:4
Team HereticsJett · Omen · Cypher · Yoru · Sova
13
MAP 2Haven158 phút▶
BBL EsportsSova · Cypher · Yoru · Omen · Chamber
5
Thủ3:9Công2:4
Team HereticsIso · Sova · Cypher · Yoru · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MagnumVyse22612142-281%14223%21
sociablEEChamber22411150-450%14613%21
JamppiSova18710141-450%11030%01
profekOmen1266144-850%8516%02
LêwNYoru613151-1225%4318%07
Team Heretics
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Wo0tJett43923106+1394%28530%60
BooOmen2061477+788%11827%21
benjyfishyCypher2051395+481%12425%10
MiniBooYoru1971493+588%14433%32
RieNsSova131876+175%10147%01

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Sunset
  2. Team Heretics cấm Pearl
  3. BBL Esports chọn Ascent
  4. Team Heretics chọn Haven
  5. BBL Esports cấm Lotus
  6. Team Heretics cấm Split
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BBL Esports vs Team Heretics: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloBBL Esports 1557 và Team Heretics 1557: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: BBL Esports thắng 1, Team Heretics thắng 2. Team Heretics thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 8/10 trận, Team Heretics thắng 5/10. BBL Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Team Heretics giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL Esports vs Team Heretics

BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiTeam Heretics
64% (34-19)Tỉ lệ thắng map55% (43-35)
5-3Map quyết định thắng–thua8-2
46%Thắng loạt không mất map nào50%
51 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
54%Round thắng khi tấn công53%
69%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL Esports vs Team Heretics: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports1thắng2thắngTeam HereticsTeam HereticsTeam Heretics

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Heretics ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và Team Heretics trước trận

BBL Esports · thắng 8/10Team Heretics · thắng 5/10ThắngThua
143414961557161815421557143414961557161815421557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–0
TSentinels1–0
TTeam Liquid3–1
TKarmine Corp2–0
BTeam Liquid1–2
TFUT Esports2–1
BTeam Heretics0–2
TNatus Vincere2–0
TFUT Esports2–0
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon2–0
TTEC Esports2–1
BNRG0–1
BWolves Esports0–2
BPaper Rex0–2
BFnatic0–3
TTeam Liquid3–0
BFnatic0–2
TBBL Esports2–0
TFnatic2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
Team Heretics
50%6 map · cấm 3WWLLW
Icebox
56%9 map · cấm 2WLLLW
67%6 mapWLLWW
Haven
100%6 mapWWWWW
71%7 map · cấm 1LWWWW
Ascent
67%3 map · cấm 2WWL
100%3 map · cấm 10WWW
Lotus
50%4 map · cấm 3LLWW
50%4 map · cấm 4WLWL
Fracture
0%2 map · cấm 6LL
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
33%3 map · cấm 5LLW
100%2 map · cấm 6WW
Split
33%3 map · cấm 7LLW
100%1 map · cấm 1W
Sunset
100%2 map · cấm 1WW

Liquipedia CC BY-SA