Kết quả BBL Esports vs FUT Esports (BBL-FUT): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 11/05/2025

42.6%Xác suất thắng trước trận57.4%
Xem lại
VCT EMEA Stage 1 2025 · Tứ kết nhánh dưới 2BBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven79 phút▶
BBL EsportsBreach · Jett · Cypher · Omen · SovaPICK
12
Thủ4:8Công8:4OT Thủ0:1OT Công0:1
FUT EsportsOmen · Sova · Neon · Chamber · Cypher
14
MAP 2Split31 phút▶
BBL EsportsBreach · Raze · Cypher · Omen · Tejo
13
Thủ10:2Công3:0
FUT EsportsOmen · Tejo · Fade · Yoru · ViperPICK
2
MAP 3Ascentmap quyết định53 phút▶
BBL EsportsKAY/O · Jett · Fade · Omen · Tejo
13
Thủ7:5Công6:5
FUT EsportsOmen · Sova · KAY/O · Yoru · Killjoy
10

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PROFEKOmen2851489+6–––––
sociablEETejo2811861+12–––––
LêwNRaze2071272+5–––––
JamppiBreach2031234+9–––––
MagnumCypher163874+1–––––
FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ATA KAPTANOmen1578130-5–––––
MrFaliNTejo1528123-4–––––
xeusYoru1457134-6–––––
yetujeyViper1185133-8–––––
qRaxsFade713133-10–––––

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Fracture
  2. FUT Esports cấm Icebox
  3. BBL Esports chọn Haven
  4. FUT Esports chọn Split
  5. BBL Esports cấm Lotus
  6. FUT Esports cấm Pearl
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BBL Esports vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: BBL Esports 1464, FUT Esports 1499.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: BBL Esports thắng 1, FUT Esports thắng 1. BBL Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 6/10 trận, FUT Esports thắng 5/10. BBL Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL Esports vs FUT Esports

BBL EsportsElo: #17
Rose
ComeBackHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
82%Tỉ lệ thắng50%
57Trận 12 tháng42
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
–ACS159
–K/D0.79
–KAST75%
–ADR112
17Tuổi19
KROSTALYHồ sơ
FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiFUT Esports
56% (27-21)Tỉ lệ thắng map48% (34-37)
4-4Map quyết định thắng–thua5-3
50%Thắng loạt không mất map nào62%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng khi tấn công47%
71%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL Esports vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports1thắng1thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BBL Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và FUT Esports trước trận

BBL Esports · thắng 6/10FUT Esports · thắng 5/10ThắngThua
139814431488153214641499139814431488153214641499
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Heretics0–2
TNatus Vincere2–0
TFUT Esports2–0
TGentle Mates2–0
TKOI2–0
BTeam Liquid1–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid1–2
BTeam Heretics0–2
TFnatic2–1
TTeam Vitality2–0
BFnatic0–2
BBBL Esports0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid0–2
TGentle Mates2–1
TKOI2–0
BTeam Liquid1–2
TFnatic2–0
BTeam Vitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
FUT Esports
100%2 map · cấm 5WW
Lotus
60%5 mapLWLWW
50%4 map · cấm 2LWWL
Icebox
0%2 map · cấm 3LL
33%3 mapLWL
Ascent
50%2 map · cấm 2LW
67%3 map · cấm 2WLW
Fracture
100%2 map · cấm 3WW
100%2 map · cấm 1WW
Pearl
50%2 map · cấm 1LW
–
Split
33%3 map · cấm 2WLL
100%2 mapWW
Haven
–

Liquipedia CC BY-SA