Kết quả Team Heretics vs Wolves Esports (TH-WOL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 10/06/2025

Team HereticsTeam HereticsTeam Heretics#16 · Elo 15510Wolves EsportsWolves Esports#155 · Elo 13712
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
83%Xác suất thắng trước trận17%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Heretics vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl55 phút▶
Team HereticsYoru · Jett · Sova · Astra · Cypher
10
Công4:8Thủ6:5
Wolves EsportsAstra · Yoru · Vyse · Fade · ChamberPICK
13
MAP 2Lotus50 phút▶
Team HereticsRaze · Viper · Killjoy · Omen · FadePICK
9
Thủ5:7Công4:6
Wolves EsportsKilljoy · Viper · Raze · Omen · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Heretics
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MiniBooYoru21017162+178%12339%21
Wo0tJett20717172070%13322%65
RieNsSova20614157-165%14825%31
BooAstra158131216+165%8544%11
benjyfishyCypher14112164-457%8621%12
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringAstra27124146+1083%16130%50
juicyYoru25821154+657%16140%24
LysoarVyse138101412-461%9227%12
SiuFatBBFade13110149-470%7642%02
YuicawChamber12911162-552%8537%25

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Haven
  2. Team Heretics cấm Split
  3. Wolves Esports chọn Pearl
  4. Team Heretics chọn Lotus
  5. Wolves Esports cấm Sunset
  6. Team Heretics cấm Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Team Heretics vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 180 điểm Elo: Team Heretics 1551, Wolves Esports 1371.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Heretics thắng 7/10 trận, Wolves Esports thắng 4/10. Team Heretics đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Heretics 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Heretics vs Wolves Esports

juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team HereticsĐộiWolves Esports
59% (49-34)Tỉ lệ thắng map54% (52-44)
10-2Map quyết định thắng–thua8-5
48%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công45%
57%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Heretics và Wolves Esports trước trận

Team Heretics · thắng 7/10Wolves Esports · thắng 4/10ThắngThua
136214471533161815561370136214471533161815561370
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex0–2
BFnatic0–3
TTeam Liquid3–0
BFnatic0–2
TBBL Esports2–0
TFnatic2–0
TNatus Vincere2–0
TTeam Vitality2–0
TGIANTX2–1
TApeks2–1
BSentinels0–2
BTrace Esports0–3
BTEC Esports1–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Heretics
Wolves Esports
100%5 mapWWWWW
Haven
63%8 map · cấm 3LLWWL
57%7 mapWLWLL
Icebox
50%4 map · cấm 1WLWL
100%2 map · cấm 2WW
Lotus
33%9 map · cấm 6LLLLL
50%2 map · cấm 3WL
Pearl
56%9 map · cấm 3LWLLW
33%3 map · cấm 3WLL
Split
29%7 map · cấm 5LWWLL
0%2 map · cấm 6LL
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
67%3 map · cấm 2LWW
Ascent
0%2 map · cấm 3LL
–
Abyss
67%3 mapLWW
–
Sunset
–
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA