Kết quả Talon Esports vs Gen.G Esports (TLN-Gen.G): VCT Pacific Stage 1 2025, ngày 26/04/2025

Talon EsportsTalon EsportsElo 14581Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15252
VCT Pacific Stage 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3phiên bản 10.07
35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2025 · Tứ kết nhánh trên 1Talon EsportsTalon EsportsTalon EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Talon Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven43 phút▶
Talon EsportsYoru · Omen · Cypher · Deadlock · Tejo
13
Thủ7:5Công6:1
Gen.G EsportsNeon · Killjoy · Omen · Viper · TejoPICK
6
MAP 2Icebox39 phút▶
Talon EsportsKilljoy · Sova · Harbor · Viper · JettPICK
6
Thủ4:8Công2:5
Gen.G EsportsYoru · Tejo · KAY/O · Killjoy · Viper
13
MAP 3Pearlmap quyết định34 phút▶
Talon EsportsYoru · Cypher · Astra · Vyse · Fade
3
Công1:11Thủ2:2
Gen.G EsportsNeon · Tejo · Killjoy · KAY/O · Astra
13

Bảng điểm tuyển thủ

Talon Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PrimmieYoru2341872+1190%19252%51
thyyOmen2331794+895%26530%30
JitboySCypher2161693+784%18556%22
CrwsDeadlock214121110+174%23225%31
killuaTejo16712103+274%16833%21
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureNeon19912153-363%14229%01
Foxy9Killjoy16111143-374%9631%25
KaronOmen1529156-658%9438%22
MunchkinViper1257166-953%8425%02
AshTejo987153-847%5620%04

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Fracture
  2. Talon Esports cấm Lotus
  3. Gen.G Esports chọn Haven
  4. Talon Esports chọn Icebox
  5. Gen.G Esports cấm Ascent
  6. Talon Esports cấm Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.07 · Liquipedia CC BY-SA

Talon Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Talon Esports 1458, Gen.G Esports 1525.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Talon Esports thắng 0, Gen.G Esports thắng 5. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Talon Esports thắng 5/10 trận, Gen.G Esports thắng 6/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Talon Esports vs Gen.G Esports

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Talon EsportsĐộiGen.G Esports
43% (29-38)Tỉ lệ thắng map61% (73-46)
6-6Map quyết định thắng–thua12-8
40%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
44%Round thắng khi tấn công54%
43%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Talon Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Talon Esports và Gen.G Esports trước trận

Talon Esports · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 6/10ThắngThua
142914781528157814581525142914781528157814581525
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TT12–0
BZETA DIVISION0–2
TNongshim RedForce2–1
BRex Regum Qeon0–2
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TNongshim RedForce2–1
BT11–2
TGlobal Esports2–1
BGen.G Esports0–2
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2
BT12–3
TTalon Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
TRex Regum Qeon2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Talon Esports
Gen.G Esports
33%6 map · cấm 1LLLWL
Lotus
86%7 mapWWWLW
50%4 map · cấm 2LWLW
Haven
80%5 mapWWLWW
67%3 map · cấm 1LWW
Fracture
33%3 map · cấm 6WLL
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
33%3 mapLWL
33%3 map · cấm 4LWL
Split
50%2 map · cấm 4LW
100%1 mapW
Abyss
50%2 map · cấm 1WL
0%1 mapL
Ascent
0%2 map · cấm 1LL
0%1 map · cấm 8L
Pearl
50%2 map · cấm 4WL
100%1 map · cấm 1W
Icebox
–

Liquipedia CC BY-SA