Kết quả All Gamers vs FunPlus Phoenix (AG-FPX): VCT China Stage 2 2025, ngày 01/08/2025

33%Xác suất thắng trước trận67%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025All GamersAll GamersAll GamersFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox59 phút▶
All GamersKilljoy · Jett · Cypher · Sova · OmenPICK
14
Thủ6:6Công6:6OT Thủ1:0OT Công1:0
FunPlus PhoenixViper · Jett · Killjoy · Omen · Sova
12
MAP 2Bind49 phút▶
All GamersBrimstone · Raze · Yoru · Fade · Viper
13
Thủ9:3Công4:5
FunPlus PhoenixBrimstone · Skye · Raze · Vyse · DeadlockPICK
8

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HancheKilljoy25625162+9–––––
SpitfiresJett22522152+7–––––
K1raCypher22520128+8–––––
Shr1mpSova14614176-3–––––
deLbOmen14214186-4–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteViper25423207+3–––––
LifeJett17715192-4–––––
autumn (Australian player)Killjoy17715173-2–––––
BerLINOmen15914226-8–––––
AAAAYSova11911172-6–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Ascent
  2. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  3. All Gamers chọn Icebox
  4. FunPlus Phoenix chọn Bind
  5. All Gamers cấm Haven
  6. FunPlus Phoenix cấm Corrode
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình All Gamers vs FunPlus Phoenix

All GamersElo: #76
AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

All Gamers vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của All Gamers và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

All Gamers5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 20%thua 1-2 60%
FunPlus Phoenix6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 50%thua 0-2 33%
All Gamers · thắng 2/10FunPlus Phoenix · thắng 5/10ThắngThua
123812991360142112921373123812991360142112921373
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNova Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BXLG Gaming1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BWolves Esports1–2
BJD Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
BTrace Esports1–2
BXLG Gaming0–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TNova Esports2–1
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BEDward Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BNova Esports0–2
TTYLOO2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
FunPlus Phoenix
0%2 map · cấm 4LL
Haven
50%8 map · cấm 1LWLLW
50%6 mapLLLWW
Lotus
0%1 map · cấm 9L
0%5 mapLLLLL
Pearl
50%2 map · cấm 1LW
67%3 mapWWL
Sunset
50%4 mapLWWL
0%3 map · cấm 2LLL
Split
25%4 map · cấm 1WLLL
67%3 mapWLW
Corrode
100%1 mapW
33%3 map · cấm 2LLW
Fracture
0%1 map · cấm 5L
0%1 map · cấm 5L
Ascent
33%3 map · cấm 2LWL
–
Icebox
33%3 map · cấm 3LLW
100%1 map · cấm 1W
Bind
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA

32% · 28 mapTất cả map28 map · 43%
43%Round thắng khi tấn công52%
26%Thắng hiệp 157%