Kết quả XLG Gaming vs FunPlus Phoenix (XLG-FPX): VCT China Stage 2 2025, ngày 27/07/2025

55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
VCT China Stage 2 2025XLG GamingXLG GamingXLG GamingFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven46 phút▶
XLG GamingSova · Viper · Killjoy · Omen · NeonPICK
13
Công10:2Thủ3:6
FunPlus PhoenixSova · Neon · Vyse · Omen · Viper
8
MAP 2Sunset57 phút▶
XLG GamingSova · Viper · Deadlock · Omen · Neon
14
Thủ7:5Công5:7OT Thủ1:0OT Công1:0
FunPlus PhoenixSova · Jett · Cypher · Omen · YoruPICK
12

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiViper28420107+10–––––
VivaSova19115128+3–––––
RargaNeon17614183-4–––––
coconutOmen166131111+2–––––
NoManKilljoy13811121-1–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AAAAYSova21215124+3–––––
yosemiteVyse19713153-2–––––
LifeNeon17913153-2–––––
BerLINOmen17412145-2–––––
autumn (Australian player)Viper14210179-7–––––

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Corrode
  2. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  3. XLG Gaming chọn Haven
  4. FunPlus Phoenix chọn Sunset
  5. XLG Gaming cấm Icebox
  6. FunPlus Phoenix cấm Bind
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs FunPlus Phoenix

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng0%
4Trận 12 tháng2
0/410 trận gần nhất0/2
thua 4Chuỗi hiện tạithua 2
185ACS209
0.94K/D1.16
21Tuổi22
09/2024Ở đội từ02/2023
AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FunPlus Phoenix ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 11%thua 1-2 33%thua 0-2 33%
FunPlus Phoenix5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 60%thua 0-2 20%
XLG Gaming · thắng 3/10FunPlus Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
134414011457151414141386134414011457151414141386
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWolves Esports2–0
BSentinels1–2
BKiwoom DRX0–1
TAll Gamers2–1
BG2 Esports0–2
BSentinels0–2
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex0–2
BNova Esports1–2
TBilibili Gaming3–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TNova Esports2–1
TWolves Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BEDward Gaming0–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BNova Esports0–2
TTYLOO2–1
TTEC Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
FunPlus Phoenix
69%13 map · cấm 2WLWLW
Lotus
0%1 map · cấm 8L
43%7 map · cấm 4LLLLW
Haven
57%7 map · cấm 1WLLWL
25%4 mapLLLW
Sunset
67%3 mapWWL
25%4 map · cấm 4LWLL
Icebox
33%3 map · cấm 3LLW
80%5 map · cấm 2LWWWW
Fracture
0%1 map · cấm 5L
75%4 map · cấm 5WWWL
Pearl
50%2 map · cấm 1LW
100%2 map · cấm 6WW
Ascent
33%3 map · cấm 2LWL
100%1 map · cấm 10W
Split
25%4 map · cấm 1WLLL
0%1 mapL
Abyss
–
–
Corrode
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

59% · 41 mapTất cả map26 map · 46%
51%Round thắng khi tấn công52%
59%Thắng hiệp 162%