Kết quả Gen.G Esports vs Fnatic (Gen.G-FNC): SOOP Valorant League 2025, ngày 06/12/2025

51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gen.G Esports vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven40 phút
Gen.G EsportsNeon · Viper · Sova · Omen · Killjoy
7
Công4:8Thủ3:5
FnaticKilljoy · Sova · Viper · Yoru · OmenPICK
13
MAP 2Sunset45 phút
Gen.G EsportsYoru · Fade · Omen · Neon · CypherPICK
8
Công4:8Thủ4:5
FnaticOmen · Neon · Sova · Cypher · Breach
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureNeon20314151-165%14730%23
ZynXViper18914141060%13635%22
LakiaSova18813164-370%11110%33
AshOmen18111156-465%13117%31
KaronKilljoy1037141-745%8431%10
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VeqajKilljoy27219103+970%18032%01
crashiesSova24319123+770%15038%01
AlfajerViper24317138+465%17528%21
kaajakYoru19914115+375%12221%63
SevireOmen795138-880%5915%15

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Pearl
  2. Gen.G Esports cấm Corrode
  3. Fnatic chọn Haven
  4. Gen.G Esports chọn Sunset
  5. Fnatic cấm Abyss
  6. Gen.G Esports cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Gen.G Esports 1535, Fnatic 1527.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 2, Fnatic thắng 1. Fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 6/10 trận, Fnatic thắng 5/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Fnatic

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiFnatic
59% (55-38)Tỉ lệ thắng map62% (74-46)
7-6Map quyết định thắng–thua14-5
70%Thắng loạt không mất map nào45%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
55%Round thắng khi tấn công55%
73%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports2thắng1thắngFnaticFnatic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Fnatic trước trận

Gen.G Esports · thắng 6/10Fnatic · thắng 5/10ThắngThua
150615491591163415351523150615491591163415351523
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSLT2–1
TRex Regum Qeon2–1
BRex Regum Qeon1–2
BNongshim RedForce0–2
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports2–1
BRex Regum Qeon1–2
TKiwoom DRX2–0
TPaper Rex2–0
BTeam Heretics1–2
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TT11–0
BZETA DIVISION0–1
TCloud91–0
BNRG2–3
TKiwoom DRX3–1
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Fnatic
57%7 map · cấm 6LWWWL
Ascent
60%15 map · cấm 3WLLWL
70%10 mapLWWLL
Haven
55%11 map · cấm 9WWWWW
40%5 map · cấm 3LWLWL
Lotus
55%11 map · cấm 4LWWLW
50%6 map · cấm 8LWWLL
Sunset
22%9 map · cấm 16LLLWL
50%6 map · cấm 4LWLWL
Icebox
88%8 map · cấm 2WWLWW
–
Bind
64%11 map · cấm 2WWLWL
33%3 map · cấm 2LLW
Split
86%7 mapLWWWW
100%2 mapWW
Abyss
57%7 map · cấm 3WLLWL
67%3 map · cấm 3WWL
Corrode
75%4 map · cấm 9LWWW
100%1 map · cấm 5W
Pearl
0%2 map · cấm 16LL

Liquipedia CC BY-SA