Kết quả LOUD vs Evil Geniuses (LOUD-EG): VCT Americas Kickoff 2026, ngày 31/01/2026

56.4%Xác suất thắng trước trận43.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

LOUD vs Evil Geniuses: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven40 phút▶
LOUDViper · Killjoy · Omen · Sova · Neon
5
Công3:9Thủ2:4
Evil GeniusesSova · Viper · Neon · Omen · KilljoyPICK
13
MAP 2Abyss80 phút▶
LOUDChamber · KAY/O · Sova · Waylay · AstraPICK
12
Thủ7:5Công5:7Thủ0:1Công0:1
Evil GeniusesYoru · Astra · Veto · Breach · Sova
14

Bảng điểm tuyển thủ

LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DarkerViper28918154+378%16729%32
lukxoKilljoy22413152-272%16023%13
pANcadaOmen1669167-783%11529%20
cauanzinSova1288156-778%8523%01
VirtyyNeon1006152-961%6414%15
Evil Geniuses
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
C0MSova2551796+889%18132%31
supamenViper24916112+567%16037%11
dgzinNeon24216102+683%14316%53
okeanosOmen21314119+378%12039%11
baoKilljoy18513133072%12526%11

Cấm và chọn map

  1. Evil Geniuses cấm Breeze
  2. LOUD cấm Split
  3. Evil Geniuses chọn Haven
  4. LOUD chọn Abyss
  5. Evil Geniuses cấm Bind
  6. LOUD cấm Pearl
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs Evil Geniuses: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: LOUD 1445, Evil Geniuses 1416.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: LOUD thắng 2, Evil Geniuses thắng 2. Evil Geniuses thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 1/10 trận, Evil Geniuses thắng 2/10. Evil Geniuses đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOUD 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs Evil Geniuses

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiEvil Geniuses
27% (10-27)Tỉ lệ thắng map41% (18-26)
1-8Map quyết định thắng–thua2-4
0%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
43%Round thắng khi tấn công41%
50%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs Evil Geniuses: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD2thắng2thắngEvil GeniusesEvil GeniusesEvil Geniuses

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Evil Geniuses ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của LOUD và Evil Geniuses trước trận

LOUD · thắng 1/10Evil Geniuses · thắng 2/10ThắngThua
136414171471152514451416136414171471152514451416
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves1–2
BCloud90–2
BMIBR0–2
B100 Thieves1–2
BKRÜ Esports1–2
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–1
BEvil Geniuses1–2
BSentinels1–2
B100 Thieves1–2
BSentinels0–2
BTeam Envy1–2
B100 Thieves0–2
TFURIA Esports2–0
BSentinels0–2
BG2 Esports1–2
BCloud90–2
T2GAME Esports2–1
BMIBR1–2
B100 Thieves0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
Evil Geniuses
0%2 map · cấm 1LL
Bind
0%2 mapLL
–
Corrode
25%4 mapLLWL
0%1 mapL
Abyss
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Sunset
–
0%1 mapL
Lotus
0%1 mapL
0%1 map · cấm 1L
Pearl
0%1 mapL
100%1 mapW
Breeze
–
0%1 mapL
Icebox
–
0%1 map · cấm 2L
Haven
–
–
Ascent
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket round 1 match 1LOUDLOUD0Evil GeniusesEvil GeniusesEvil Geniuses2Trận này