Kết quả 100 Thieves vs LOUD (100T-LOUD): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 16/05/2026

100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 14952LOUDLOUD#4 · Elo 14520
VCT Americas Stage 1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
59.2%Xác suất thắng trước trận40.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze39 phút▶
100 ThievesHarbor · Neon · Cypher · Phoenix · Sova
13
Công9:3Thủ4:2
LOUDAstra · Jett · Sova · KAY/O · HarborPICK
5
MAP 2Split34 phút▶
100 ThievesRaze · Omen · Sage · Viper · SkyePICK
13
Thủ8:4Công5:0
LOUDOmen · Neon · Viper · Raze · Skye
4

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
bangHarbor28722710+1594%18070%21
TimotinoNeon24816114+578%17531%33
CryocellsCypher2151497+589%15334%00
AsunaPhoenix1991395+467%13818%34
voraSova19712106+267%13032%20
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
erdeAstra20512154-361%13236%13
VirtyyJett18512162-456%11021%32
cauanzinSova1669145-556%12319%31
DarkerKAY/O1378159-772%8021%00
lukxoHarbor985177-1250%7529%14

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Fracture
  2. 100 Thieves cấm Lotus
  3. LOUD chọn Breeze
  4. 100 Thieves chọn Split
  5. LOUD cấm Ascent
  6. 100 Thieves cấm Pearl
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 100 Thieves vs LOUD

bang
Cryo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng67%
38Trận 12 tháng24
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
209ACS184
1.05K/D0.98
72%KAST76%
137ADR123
22Tuổi21
02/2021Ở đội từ01/2026
364eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

100 Thieves vs LOUD: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves4thắng1thắngLOUDLOUD

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 100 Thieves ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và LOUD trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

100 Thieves6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
LOUD5 trậnthắng 2-1 60%thua 0-2 40%
100 Thieves · thắng 5/10LOUD · thắng 3/10ThắngThua
136414151466151714951452136414151466151714951452
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–2
TFURIA Esports2–1
TKRÜ Esports2–1
BNRG1–2
BSentinels0–2
TEvil Geniuses2–0
BNRG0–2
TCloud92–1
TEvil Geniuses2–0
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–1
TCloud92–1
BG2 Esports0–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–1
BEvil Geniuses0–2
B100 Thieves1–2
BCloud90–2
BMIBR0–2
B100 Thieves1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
LOUD
50%6 map · cấm 7WWLLW
Haven
20%5 mapWLLLL
43%7 map · cấm 2WLWLL
Pearl
33%3 map · cấm 2LWL
50%6 map · cấm 2LWLLW
Split
0%2 map · cấm 5LL
50%4 map · cấm 3LWLW
Breeze
100%4 mapWWWW
80%5 mapWLWWW
Bind
0%2 map · cấm 4LL
0%2 map · cấm 3LL
Lotus
50%2 mapWL
50%2 map · cấm 5WL
Abyss
0%2 mapLL
67%3 map · cấm 3WWL
Corrode
–
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

51% · 35 mapTất cả map20 map · 35%
56%Round thắng khi tấn công48%
57%Thắng hiệp 137%

Đường đi tiếp

Lower bracket round 1 match 2100 Thieves100 Thieves100 Thieves2LOUDLOUD0Trận này