Kết quả TYLOO vs EDward Gaming (TYLOO-EDG): VCT China Kickoff 2026, ngày 06/02/2026

44.8%Xác suất thắng trước trận55.2%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Tứ kết nhánh dướiTYLOOTYLOOTYLOOEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind40 phút▶
TYLOOBrimstone · Raze · Yoru · Viper · Fade
13
Thủ9:3Công4:0
EDward GamingHarbor · Viper · Raze · Phoenix · FadePICK
3
MAP 2Haven50 phút▶
TYLOOOmen · Neon · Killjoy · Viper · SovaPICK
9
Công8:4Thủ1:9
EDward GamingOmen · Viper · Chamber · Neon · Sova
13
MAP 3Corrodemap quyết định42 phút▶
TYLOOOmen · Neon · Yoru · Viper · Fade
7
Thủ4:8Công3:5
EDward GamingAstra · Sage · Phoenix · Yoru · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
sword9Fade3422066+14–––––
ScalesViper2911764+11–––––
splashRaze2201375+6–––––
slowlyYoru1901286+4–––––
ErvBrimstone181111170–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CHICHOOViper21311131-2–––––
cbPhoenix1929156-6–––––
SmoggyHarbor1579132-4–––––
ZmjjKKRaze1278160-8–––––
nobodyFade391161-15–––––

Cấm và chọn map

  1. EDward Gaming cấm Breeze
  2. TYLOO cấm Abyss
  3. EDward Gaming chọn Bind
  4. TYLOO chọn Haven
  5. EDward Gaming cấm Split
  6. TYLOO cấm Pearl
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs EDward Gaming

TYLOOElo: #39
SLOWLY
splash
sword9IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
191ACS200
1.15K/D1.02
21Tuổi22
01/2026Ở đội từ11/2025
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng5thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của TYLOO và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO6 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
EDward Gaming8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 13%thua 1-2 38%thua 0-2 25%
TYLOO · thắng 5/10EDward Gaming · thắng 4/10ThắngThua
132313621401144013861410132313621401144013861410
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
BTEC Esports1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–0
TTrace Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
BBilibili Gaming1–2
BKiwoom DRX0–2
BNova Esports1–2
BTeam Liquid1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
EDward Gaming
50%4 map · cấm 2LLWW
Haven
57%7 map · cấm 3LWWWL
50%2 map · cấm 2LW
Abyss
33%6 map · cấm 4WLWLL
75%4 map · cấm 3WWLW
Corrode
67%3 map · cấm 1WLW
67%3 map · cấm 1WWL
Split
33%3 map · cấm 3LWL
0%2 map · cấm 2LL
Bind
75%4 map · cấm 3WWLW
0%2 mapLL
Lotus
33%3 map · cấm 2LWL
0%1 map · cấm 1L
Ascent
50%4 map · cấm 2LLWW
50%2 map · cấm 1WL
Pearl
50%2 map · cấm 3LW
–
Sunset
100%3 mapWWW
100%1 map · cấm 3W
Breeze
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

50% · 22 mapTất cả map36 map · 53%
54%Round thắng khi tấn công51%
50%Thắng hiệp 152%