Kết quả EDward Gaming vs TYLOO (EDG-TYLOO): VCT China Kickoff 2026, ngày 24/01/2026

58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Tứ kết nhánh trên 4EDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss36 phút▶
EDward GamingOmen · Astra · Jett · Yoru · Sova
13
Công8:4Thủ5:1
TYLOOAstra · Waylay · Yoru · Veto · SovaPICK
5
MAP 2Bind54 phút▶
EDward GamingViper · Phoenix · Raze · Harbor · FadePICK
14
Công4:8Thủ8:4OT Công1:0OT Thủ1:0
TYLOORaze · Skye · Tejo · Viper · Brimstone
12

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyOmen2811886+10–––––
CHICHOOAstra26418810+10–––––
ZmjjKKJett25416122+4–––––
cbYoru18413126+1–––––
nobodySova1418131-5–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
splashWaylay22715134+2–––––
ErvAstra20412148-2–––––
slowlyYoru19913153-2–––––
ScalesVeto16510154-5–––––
sword9Sova773165-13–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Breeze
  2. EDward Gaming cấm Split
  3. TYLOO chọn Abyss
  4. EDward Gaming chọn Bind
  5. TYLOO cấm Corrode
  6. EDward Gaming cấm Haven
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs TYLOO

CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
200ACS191
1.02K/D1.15
22Tuổi21
11/2025Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming4thắng0thắngTYLOOTYLOO

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và TYLOO trước trận

EDward Gaming · thắng 3/10TYLOO · thắng 5/10ThắngThua
131313621411146014121371131313621411146014121371
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrace Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
BBilibili Gaming1–2
BKiwoom DRX0–2
BNova Esports1–2
BTeam Liquid1–2
BNRG0–2
BNova Esports0–2
BBilibili Gaming1–3
TXLG Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BTEC Esports1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
BEDward Gaming0–2
TTEC Esports2–0
TTrace Esports2–0
BBilibili Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
TYLOO
67%6 map · cấm 2WLLWW
Haven
25%4 map · cấm 1WLLL
17%6 map · cấm 2LLLWL
Lotus
33%3 map · cấm 1LLW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
100%2 map · cấm 1WW
50%4 map · cấm 3WWLL
Ascent
50%2 map · cấm 1LW
75%4 mapLWWW
Sunset
–
67%3 map · cấm 4WLW
Bind
0%1 map · cấm 2L
0%3 map · cấm 3LLL
Abyss
–
50%2 mapLW
Split
–
100%1 map · cấm 1W
Pearl
100%1 mapW
–
Icebox
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

48% · 33 mapTất cả map15 map · 53%
52%Round thắng khi tấn công57%
56%Thắng hiệp 157%