Kết quả TYLOO vs EDward Gaming (TYLOO-EDG): VCT China Stage 2 2025, ngày 25/07/2025

TYLOOTYLOO#39 · Elo 13520EDward GamingEDward GamingEDward Gaming#62 · Elo 14412
VCT China Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
31.7%Xác suất thắng trước trận68.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode58 phút▶
TYLOOYoru · Omen · Fade · Cypher · ViperPICK
10
Thủ6:6Công4:7
EDward GamingFade · Deadlock · Viper · Raze · Omen
13
MAP 2Ascent47 phút▶
TYLOOYoru · Omen · Fade · Vyse · Viper
9
Thủ5:7Công4:6
EDward GamingSova · Omen · Cypher · Jett · KAY/OPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ScalesViper25922161+6–––––
slowlyYoru189151560–––––
sword9Omen18212205-8–––––
YoyoFade16213164-3–––––
NinebodyCypher1078164-8–––––
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKRaze25821164+5–––––
nobodyFade22720152+5–––––
SmoggyDeadlock186141440–––––
Jieni7Omen18315148+1–––––
CHICHOOViper14713112+2–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Sunset
  2. EDward Gaming cấm Icebox
  3. TYLOO chọn Corrode
  4. EDward Gaming chọn Ascent
  5. TYLOO cấm Bind
  6. EDward Gaming cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs EDward Gaming

TYLOOElo: #39
SLOWLY
sword9IGL
NinebodyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng59%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
220ACS230
0.97K/D1.14
22Tuổi21
06/2023Ở đội từ08/2022
–eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng2thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EDward Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TYLOO và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO5 trậnthắng 2-0 60%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
EDward Gaming7 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 14%thua 1-2 29%thua 0-2 14%
TYLOO · thắng 4/10EDward Gaming · thắng 6/10ThắngThua
128113631446152913521441128113631446152913521441
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTEC Esports2–0
TTrace Esports2–0
BBilibili Gaming0–2
BWolves Esports1–2
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BEDward Gaming0–2
BTrace Esports1–2
BGen.G Esports0–2
T100 Thieves2–1
BGen.G Esports0–1
TTEC Esports2–0
TTEC Esports3–0
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
EDward Gaming
20%5 mapWLLLL
Pearl
63%8 map · cấm 5WWLWW
25%4 map · cấm 2LLLW
Haven
50%8 map · cấm 4LLWWL
50%4 mapLLWW
Split
43%7 map · cấm 6LWLLW
67%3 map · cấm 7WLW
Lotus
43%7 map · cấm 10LWWWL
50%4 map · cấm 1WLWL
Icebox
40%5 map · cấm 5LLLWW
67%3 mapLWW
Fracture
83%6 map · cấm 3WWLWW
50%2 map · cấm 2LW
Bind
50%4 map · cấm 1WLLW
–
Ascent
60%5 map · cấm 3WWWLL
100%1 map · cấm 3W
Sunset
67%3 map · cấm 2LWW
50%2 mapWL
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA

48% · 29 mapTất cả map54 map · 56%
49%Round thắng khi tấn công50%
58%Thắng hiệp 151%