Kết quả Bilibili Gaming vs TYLOO (BLG-TYLOO): VCT China Stage 2 2025, ngày 20/08/2025

71.9%Xác suất thắng trước trận28.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind44 phút▶
Bilibili GamingRaze · Brimstone · Fade · Viper · KAY/OPICK
13
Công9:3Thủ4:4
TYLOOViper · Yoru · Raze · Fade · Brimstone
7
MAP 2Icebox48 phút▶
Bilibili GamingSova · Jett · Viper · Killjoy · Harbor
9
Công5:7Thủ4:6
TYLOOJett · Killjoy · Viper · Omen · SovaPICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định40 phút▶
Bilibili GamingFade · Viper · Vyse · Raze · Omen
13
Thủ7:5Công6:0
TYLOOOmen · Raze · Fade · Vyse · Viper
5

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyRaze34624135+11–––––
rushiaBrimstone23219118+8–––––
KnightFade21317125+5–––––
LeviusViper19112118+1–––––
nephhKAY/O163131380–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ScalesViper22015188-3–––––
slowlyYoru22015168-1–––––
NinebodyRaze18412175-5–––––
sword9Fade16912174-5–––––
YoyoBrimstone1256178-11–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Corrode
  2. TYLOO cấm Sunset
  3. Bilibili Gaming chọn Bind
  4. TYLOO chọn Icebox
  5. Bilibili Gaming cấm Ascent
  6. TYLOO cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs TYLOO

TYLOOElo: #39
SLOWLY
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Bilibili GamingBilibili Gaming3thắng0thắngTYLOOTYLOO

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 30%thua 1-2 30%thua 0-2 10%
TYLOO6 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 17%thua 0-2 33%
Bilibili Gaming · thắng 5/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
128113471412147714691362128113471412147714691362
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEDward Gaming2–0
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0
TJD Gaming2–1
BKarmine Corp1–2
TG2 Esports2–1
BPaper Rex0–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports0–2
BSentinels1–2
TAll Gamers2–0
TJD Gaming2–1
BEDward Gaming0–2
TTEC Esports2–0
TTrace Esports2–0
BBilibili Gaming0–2
BWolves Esports1–2
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
TYLOO
64%11 map · cấm 3WWLWL
Icebox
60%5 map · cấm 1WLWLW
56%9 map · cấm 8LWLWW
Lotus
75%4 map · cấm 6WWLW
29%7 map · cấm 7LLLLW
Haven
20%5 map · cấm 2LWLLL
71%7 map · cấm 5WWWWL
Pearl
0%3 mapLLL
67%6 map · cấm 1WWWLL
Fracture
67%3 mapWWL
50%6 map · cấm 1WLLWL
Ascent
50%2 map · cấm 9WL
67%6 map · cấm 1LWLWW
Sunset
100%1 map · cấm 6W
0%3 map · cấm 10LLL
Split
50%4 mapWWLL
100%2 map · cấm 2WW
Bind
50%2 map · cấm 2WL
–
Corrode
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA

56% · 57 mapTất cả map32 map · 50%
56%Round thắng khi tấn công49%
50%Thắng hiệp 154%