Kết quả T1 vs FULL SENSE (T1-FS): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 02/05/2026

T1T1#22 · Elo 16232FULL SENSEFULL SENSE#101 · Elo 15211
VCT Pacific Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
70.8%Xác suất thắng trước trận29.2%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026T1T1T1FULL SENSEFULL SENSEFULL SENSEVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs FULL SENSE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl42 phút▶
T1Sova · Tejo · Killjoy · Neon · Astra
13
Công8:4Thủ5:1
FULL SENSEPhoenix · Neon · Fade · Cypher · AstraPICK
5
MAP 2Bind49 phút▶
T1Viper · Chamber · Brimstone · Neon · SkyePICK
7
Thủ5:7Công2:6
FULL SENSERaze · Skye · Viper · Brimstone · Neon
13
MAP 3Breezemap quyết định51 phút▶
T1Sova · KAY/O · Viper · Neon · Harbor
13
Thủ7:5Công6:4
FULL SENSEJett · Neon · Harbor · Sova · Viper
9

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
staxSova2761886+1089%17824%31
iZuTejo22113107+383%17619%00
MeteorKilljoy2021392+483%12528%31
BuZzNeon19112125067%9929%25
MunchkinAstra18512912+378%14126%12
FULL SENSE
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PrimmiePhoenix26817145+361%17747%34
JitboySNeon1569131-472%10534%31
killuaFade1568127-467%11936%01
LeviathanCypher1248141-650%8429%21
CrwsAstra936152-950%6821%12

Cấm và chọn map

  1. FULL SENSE cấm Lotus
  2. T1 cấm Fracture
  3. FULL SENSE chọn Pearl
  4. T1 chọn Bind
  5. FULL SENSE cấm Split
  6. T1 cấm Haven
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs FULL SENSE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: T1 1623, FULL SENSE 1521.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 8/10 trận, FULL SENSE thắng 5/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs FULL SENSE

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng46%
38Trận 12 tháng24
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithua 2
196ACS234
1.01K/D1.08
80%KAST74%
127ADR149
23Tuổi21
10/2024Ở đội từ01/2026
228eDPI–
JitboySHồ sơ
FULL SENSEElo: #101
Leviathan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiFULL SENSE
59% (49-34)Tỉ lệ thắng map55% (46-38)
5-3Map quyết định thắng–thua5-6
76%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng khi tấn công59%
76%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của T1 và FULL SENSE trước trận

T1 · thắng 8/10FULL SENSE · thắng 5/10ThắngThua
141814891560163116231521141814891560163116231521
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TVARREL2–0
BG2 Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BTeam Liquid0–2
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BRex Regum Qeon1–2
TVARREL2–0
TZETA DIVISION2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BKiwoom DRX0–2
BDetonatioN FocusMe1–2
BNongshim RedForce0–2
TKiwoom DRX2–1
TZETA DIVISION2–0
BFnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
FULL SENSE
83%6 map · cấm 3WWWWL
Split
63%8 mapWLLWW
88%8 map · cấm 1WWWWW
Pearl
100%5 mapWWWWW
67%9 map · cấm 4WWLWW
Haven
33%3 map · cấm 8LWL
86%7 map · cấm 2WWWWW
Bind
25%4 map · cấm 2WLLL
40%5 map · cấm 3LWWLL
Breeze
0%1 map · cấm 3L
100%3 map · cấm 10WWW
Abyss
0%2 map · cấm 4LL
0%2 map · cấm 12LL
Corrode
50%2 map · cấm 3LW
100%2 mapWW
Lotus
100%1 map · cấm 2W
50%2 map · cấm 2LW
Sunset
–
–
Fracture
50%2 map · cấm 2LW

Liquipedia CC BY-SA