Kết quả DetonatioN FocusMe vs T1 (DFM-T1): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 10/04/2026

17.5%Xác suất thắng trước trận82.5%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026DetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

DetonatioN FocusMe vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl64 phút▶
DetonatioN FocusMeWaylay · Killjoy · Sova · Tejo · AstraPICK
13
Thủ6:6Công6:6Thủ0:2Công1:1
T1Neon · Chamber · Astra · Skye · Killjoy
15
MAP 2Lotus43 phút▶
DetonatioN FocusMeFade · Omen · Viper · Iso · Neon
6
Công3:9Thủ3:4
T1Viper · Omen · Neon · Killjoy · FadePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

DetonatioN FocusMe
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeiyWaylay24123215+271%14021%83
CaedyeKilljoy22923214+275%14744%33
akameSova18616196-371%12733%22
SSeeSTejo17717224-582%11830%30
yatsukaAstra136131810-571%8744%22
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon26227226+568%15226%47
iZuChamber22323170+671%13827%23
MunchkinAstra189191417+582%11529%23
staxSkye16816226-675%11243%12
MeteorKilljoy16615176-268%13525%13

Cấm và chọn map

  1. DetonatioN FocusMe cấm Breeze
  2. T1 cấm Haven
  3. DetonatioN FocusMe chọn Pearl
  4. T1 chọn Lotus
  5. DetonatioN FocusMe cấm Bind
  6. T1 cấm Fracture
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình DetonatioN FocusMe vs T1

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

DetonatioN FocusMe vs T1: các lần gặp trước trận này

DetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMeDetonatioN FocusMe1thắng2thắngT1T1

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho T1 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của DetonatioN FocusMe và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

DetonatioN FocusMe8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 0-2 50%
T19 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 22%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
DetonatioN FocusMe · thắng 4/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
140114751548162114251601140114751548162114251601
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFULL SENSE0–2
BPaper Rex0–2
BT10–2
TFULL SENSE2–1
TGlobal Esports2–1
TTeam Secret2–0
BRex Regum Qeon0–2
TGen.G Esports2–0
BNongshim RedForce0–2
BT10–2
TVARREL2–0
BG2 Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BTeam Liquid0–2
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

DetonatioN FocusMe
T1
40%5 map · cấm 2WWLLL
Pearl
83%6 map · cấm 1WWWLW
60%5 map · cấm 1WWWLL
Split
83%6 map · cấm 3LWWWW
33%3 map · cấm 3LWL
Haven
63%8 map · cấm 3WLWWL
50%2 mapWL
Bind
83%6 map · cấm 2WWWWL
0%1 map · cấm 6L
Breeze
40%5 map · cấm 1LLWWL
100%1 mapW
Abyss
100%3 map · cấm 10WWW
0%1 map · cấm 4L
Corrode
0%2 map · cấm 12LL
–
Sunset
50%2 map · cấm 2WL
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

44% · 18 mapTất cả map38 map · 68%
49%Round thắng khi tấn công60%
47%Thắng hiệp 171%