Kết quả T1 vs VARREL: VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 03/04/2026

T1T1#22 · Elo 15882VARRELVARRELVARREL#49 · Elo 14420
VCT Pacific Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
78.2%Xác suất thắng trước trận21.8%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026T1T1T1VARRELVARRELVARRELVARRELVARRELVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs VARREL: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven51 phút▶
T1Neon · Phoenix · Chamber · Skye · AstraPICK
13
Thủ4:8Công9:3
VARRELOmen · Sova · Cypher · Jett · Neon
11
MAP 2Pearl42 phút▶
T1Neon · Killjoy · Chamber · Skye · Astra
13
Công8:4Thủ5:0
VARRELFade · Astra · KAY/O · Waylay · KilljoyPICK
4

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon26621199+283%17615%23
MeteorPhoenix23919147+575%16331%33
iZuChamber22719143+567%14421%33
staxSkye150111412-383%8716%23
MunchkinAstra14214148083%10127%02
VARREL
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
C1ndeROmen25724166+871%15029%13
XuNaSova22819157+463%15024%40
oonzmlpCypher19515167-175%13116%32
zexyJett1218186-1067%9018%30
KlausNeon1139194-1054%7514%35

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Breeze
  2. VARREL cấm Bind
  3. T1 chọn Haven
  4. VARREL chọn Pearl
  5. T1 cấm Fracture
  6. VARREL cấm Split
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs VARREL

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
VARRELElo: #49

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của T1 và VARREL trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T18 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%thua 0-2 25%
T1 · thắng 7/10VARREL · thắng 3/10ThắngThua
110212751448162115801439110212751448162115801439
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BTeam Liquid0–2
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
BGen.G Esports1–2
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports0–2
BFennel1–2
BRiddle0–2
BSengoku Gaming1–2
TSCARZ2–0
TMurash2–0
TNortheption2–1
BREJECT0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
VARREL
57%7 map · cấm 3WLWWL
Haven
0%1 mapL
83%6 map · cấm 3WWWWL
Split
0%2 mapLL
83%6 map · cấm 2LWWWW
Bind
0%1 map · cấm 1L
80%5 map · cấm 1WWLWW
Pearl
100%1 mapW
40%5 mapLWWLL
Breeze
0%1 map · cấm 2L
100%3 map · cấm 10WWW
Abyss
0%1 map · cấm 2L
0%2 map · cấm 12LL
Corrode
100%1 map · cấm 1W
50%2 map · cấm 2LW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

67% · 36 mapTất cả map8 map · 25%
59%Round thắng khi tấn công43%
73%Thắng hiệp 10%