Kết quả G2 Esports vs T1 (G2-T1): VCT Masters Santiago 2026, ngày 04/03/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16252T1T1#22 · Elo 16070
VCT Masters Santiago 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
54%Xác suất thắng trước trận46%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze41 phút▶
G2 EsportsNeon · Viper · Yoru · Sova · Astra
13
Công7:5Thủ6:1
T1Jett · Astra · Yoru · Viper · SovaPICK
6
MAP 2Haven67 phút▶
G2 EsportsFade · Phoenix · Yoru · Astra · ChamberPICK
16
Thủ2:10Công10:2Thủ2:1Công2:1
T1Cypher · Yoru · Omen · Iso · Sova
14

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoNeon29019164+384%21226%52
leafViper23816115+574%15623%22
babybayYoru20515114+463%12627%16
trentSova166111110084%11524%10
valynAstra14810144-468%10215%00
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzJett24015175-279%14428%63
MeteorAstra23415177-268%14738%11
iZuYoru20815123+379%14342%24
MunchkinViper1668128-468%11914%00
staxSova13110132-379%8532%11

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Corrode
  2. G2 Esports cấm Bind
  3. T1 chọn Breeze
  4. G2 Esports chọn Haven
  5. T1 cấm Abyss
  6. G2 Esports cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: G2 Esports 1625, T1 1607.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: G2 Esports thắng 2, T1 thắng 2. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Champions 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 5/10 trận, T1 thắng 8/10. T1 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs T1

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
81%Tỉ lệ thắng54%
21Trận 12 tháng39
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
211ACS196
1.13K/D1.01
72%KAST80%
138ADR127
30Tuổi23
07/2025Ở đội từ10/2024
216eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiT1
66% (73-37)Tỉ lệ thắng map55% (48-40)
9-7Map quyết định thắng–thua7-4
61%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công57%
64%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng2thắngT1T1

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và T1 trước trận

G2 Esports · thắng 5/10T1 · thắng 8/10ThắngThua
155715921627166216181607155715921627166216181607
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TMIBR3–0
TNRG2–0
TCloud92–0
BFURIA Esports1–2
T100 Thieves2–1
BPaper Rex1–2
BGen.G Esports0–1
BFunPlus Phoenix0–1
TEDward Gaming2–0
BTeam Liquid0–2
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
T1
63%8 map · cấm 4LWLWL
Split
83%6 map · cấm 3LWWWW
70%10 map · cấm 3WLWWL
Corrode
0%3 map · cấm 13LLL
50%6 map · cấm 7WLLWW
Haven
67%6 map · cấm 6WWLWW
80%5 map · cấm 11LWWWW
Bind
83%6 map · cấm 2WWWWL
60%5 mapLWWLW
Lotus
33%3 mapLLW
60%5 map · cấm 7WLWLW
Abyss
100%3 map · cấm 10WWW
100%2 map · cấm 9WW
Pearl
80%5 map · cấm 1WWLWW
50%2 map · cấm 4WL
Sunset
50%4 map · cấm 2WLLW
100%1 map · cấm 3W
Breeze
50%4 mapLWWL
0%1 map · cấm 3L
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA