Kết quả T1 vs Team Liquid (T1-TL): VCT Masters Santiago 2026, ngày 01/03/2026

T1T1#22 · Elo 16220Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15652
VCT Masters Santiago 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
62%Xác suất thắng trước trận38%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze42 phút▶
T1Sova · Viper · Yoru · Jett · Astra
8
Công4:8Thủ4:5
Team LiquidNeon · Yoru · Sova · Viper · OmenPICK
13
MAP 2Split55 phút▶
T1Yoru · Fade · Raze · Viper · OmenPICK
13
Thủ7:5Công5:7Thủ0:2Công1:1
Team LiquidViper · Skye · Omen · Neon · Waylay
15

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
staxSova26521132+862%18339%10
MunchkinViper21714157-167%13925%32
iZuYoru21516171-152%14631%25
BuZzJett16411166-567%12626%14
MeteorAstra794172-1329%5626%12
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MiniBooNeon27120156+571%18046%42
kamoYoru242171210+567%16144%43
purp0Sova18515114+481%13346%10
nAtsViper16914131+167%11848%21
wayneOmen15712156-367%9744%22

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Pearl
  2. T1 cấm Bind
  3. Team Liquid chọn Breeze
  4. T1 chọn Split
  5. Team Liquid cấm Abyss
  6. T1 cấm Corrode
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 57 điểm Elo: T1 1622, Team Liquid 1565.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 9/10 trận, Team Liquid thắng 7/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Team Liquid

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng66%
38Trận 12 tháng35
8/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 6
196ACS–
1.01K/D–
80%KAST–
127ADR–
23Tuổi20
10/2024Ở đội từ11/2024
228eDPI–
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiTeam Liquid
55% (49-40)Tỉ lệ thắng map57% (54-40)
8-4Map quyết định thắng–thua13-6
60%Thắng loạt không mất map nào41%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng khi tấn công51%
68%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của T1 và Team Liquid trước trận

T1 · thắng 9/10Team Liquid · thắng 7/10ThắngThua
148515311576162116131555148515311576162116131555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
TZETA DIVISION2–0
TFnatic3–0
TTeam Vitality2–1
TTeam Heretics2–0
TGIANTX2–1
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Team Liquid
80%5 map · cấm 1WLWWW
Bind
83%6 map · cấm 1WWWWW
100%3 map · cấm 9WWW
Abyss
50%6 map · cấm 4WWLLW
80%5 map · cấm 1WWLWW
Pearl
67%3 mapLWW
100%5 map · cấm 3WWWWW
Split
33%3 map · cấm 1LLW
67%3 mapLWW
Breeze
80%5 mapWWWWL
0%3 map · cấm 11LLL
Corrode
20%5 map · cấm 2WLLLL
60%5 map · cấm 6LWWLW
Haven
–
50%4 map · cấm 2WLLW
Sunset
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Lotus
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA