Kết quả T1 vs Paper Rex (T1-PR): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 15/05/2026

T1T1#22 · Elo 15991Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16382
VCT Pacific Stage 1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
41.5%Xác suất thắng trước trận58.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split53 phút▶
T1Neon · Raze · Viper · Fade · Omen
9
Công7:5Thủ2:8
Paper RexJett · Skye · Raze · Viper · OmenPICK
13
MAP 2Ascent49 phút▶
T1Jett · Sova · Killjoy · Omen · KAY/OPICK
13
Công7:5Thủ6:5
Paper RexSova · Vyse · Yoru · Omen · Sage
10
MAP 3Breezemap quyết định39 phút▶
T1Neon · KAY/O · Viper · Harbor · Sova
8
Thủ3:9Công5:4
Paper RexJett · Neon · Omen · Viper · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzNeon22517186-173%14915%21
iZuRaze20618170+159%14416%22
MeteorViper17812163-464%13635%25
staxFade16713147-173%10315%10
MunchkinOmen805175-1264%4712%16
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
somethingJett30125121+1382%17032%62
invySkye23016169064%17125%31
JingggRaze21518125+682%14618%13
d4v41Viper15110147-468%10012%40
f0rsakeNOmen14713115+273%8912%02

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Pearl
  2. T1 cấm Fracture
  3. Paper Rex chọn Split
  4. T1 chọn Ascent
  5. Paper Rex cấm Haven
  6. T1 cấm Lotus
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: T1 1599, Paper Rex 1638.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: T1 thắng 2, Paper Rex thắng 7. T1 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 7/10 trận, Paper Rex thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Paper Rex

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng77%
39Trận 12 tháng53
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
196ACS–
1.01K/D–
80%KAST–
127ADR–
23Tuổi27
10/2024Ở đội từ04/2021
228eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiPaper Rex
59% (52-36)Tỉ lệ thắng map66% (98-50)
7-2Map quyết định thắng–thua14-5
70%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng khi tấn công53%
73%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng7thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của T1 và Paper Rex trước trận

T1 · thắng 7/10Paper Rex · thắng 7/10ThắngThua
157216031635166715991638157216031635166715991638
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TVARREL2–0
BG2 Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BTeam Liquid0–2
TKiwoom DRX2–1
BGlobal Esports1–2
TKiwoom DRX2–0
TGlobal Esports2–0
TTeam Secret2–0
BGen.G Esports1–2
TNongshim RedForce2–1
BNongshim RedForce0–3
TNRG3–1
TG2 Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Paper Rex
83%6 mapWWWWL
Split
88%17 map · cấm 1WWWWL
80%10 map · cấm 1WWWWL
Pearl
40%10 map · cấm 11LWLWL
57%7 map · cấm 3WLLWW
Breeze
67%12 map · cấm 1LLWWW
78%9 map · cấm 6WLWWW
Haven
67%9 map · cấm 7LLLWW
75%8 map · cấm 2WWWWL
Bind
50%8 map · cấm 6LLLWW
0%2 map · cấm 9LL
Corrode
44%9 map · cấm 9LWWLW
50%4 mapWWLL
Lotus
75%4 map · cấm 1WWLW
100%3 map · cấm 7WWW
Abyss
0%2 map · cấm 16LL
–
Fracture
50%2 mapWL
–
Ascent
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA