Kết quả All Gamers vs Bilibili Gaming (AG-BLG): VCT China Stage 1 2026, ngày 15/04/2026

43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

All Gamers vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus43 phút▶
All GamersCypher · Fade · Neon · Waylay · OmenPICK
13
Thủ5:7Công8:0
Bilibili GamingViper · Fade · Omen · Raze · Killjoy
7
MAP 2Pearl39 phút▶
All GamersPhoenix · Fade · Neon · Chamber · Astra
3
Thủ3:9Công0:4
Bilibili GamingKilljoy · Tejo · Astra · Phoenix · NeonPICK
13
MAP 3Bindmap quyết định49 phút▶
All GamersViper · Skye · Neon · Waylay · Brimstone
13
Công9:3Thủ4:4
Bilibili GamingViper · Fade · KAY/O · Raze · Brimstone
7

Bảng điểm tuyển thủ

All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
YouzeNeon23618124+6–––––
Shr1mpFade21415116+4–––––
iamgrqOmen21417119+6–––––
f4ngeerWaylay20815124+3–––––
K1raCypher20114113+3–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
knightFade18915136+2–––––
yilaiKilljoy18813164-3–––––
rushiaViper18111174-6–––––
whzyRaze16511183-7–––––
nephhOmen1287156-8–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Fracture
  2. Bilibili Gaming cấm Split
  3. All Gamers chọn Lotus
  4. Bilibili Gaming chọn Pearl
  5. All Gamers cấm Breeze
  6. Bilibili Gaming cấm Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình All Gamers vs Bilibili Gaming

Chưa có đội hình.

All Gamers vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho All Gamers ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của All Gamers và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

All Gamers10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 30%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Bilibili Gaming11 trậnthắng 2-0 55%thắng 2-1 18%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
All Gamers · thắng 6/10Bilibili Gaming · thắng 6/10ThắngThua
135213881424146014091437135213881424146014091437
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO1–2
TJD Gaming2–0
BFunPlus Phoenix0–2
TTEC Esports2–1
BPaper Rex1–2
TGentle Mates2–1
BG2 Esports0–2
TXLG Gaming3–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TBilibili Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–1
BTEC Esports0–2
TJD Gaming2–0
BTYLOO1–2
TTYLOO3–1
TJD Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BEDward Gaming1–3
BXLG Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

All Gamers
Bilibili Gaming
40%5 map · cấm 1WWLLL
Pearl
70%10 map · cấm 2WWWWW
57%7 map · cấm 2WLWLL
Split
33%6 map · cấm 10WLLWL
40%5 map · cấm 1WLWLL
Bind
40%5 map · cấm 4LLWLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Abyss
67%6 map · cấm 4LWWWW
100%3 map · cấm 6WWW
Haven
50%6 map · cấm 3WWWLL
50%2 map · cấm 6WL
Breeze
60%5 map · cấm 3LLWWW
50%2 mapLW
Corrode
0%2 map · cấm 9LL
100%2 mapWW
Lotus
100%1 mapW
–
Fracture
33%3 map · cấm 1LLW
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

57% · 30 mapTất cả map44 map · 52%
51%Round thắng khi tấn công53%
32%Thắng hiệp 143%