Kết quả FunPlus Phoenix vs All Gamers (FPX-AG): VCT China Stage 1 2026, ngày 03/04/2026

38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixAll GamersAll GamersAll GamersVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split43 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Waylay · Neon
13
Công7:5Thủ6:0
All GamersViper · Skye · Omen · Waylay · NeonPICK
5
MAP 2Pearl42 phút▶
FunPlus PhoenixKilljoy · Astra · Fade · Waylay · NeonPICK
13
Thủ10:2Công3:4
All GamersKilljoy · Fade · Astra · Waylay · Neon
6

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodNeon2781963+13–––––
KovaQFade2161484+6–––––
Ben1LeyWaylay1971383+5–––––
BerLINOmen16711108+1–––––
AAAAYViper15811136-2–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f4ngeerWaylay18911121-1–––––
K1raViper187121220–––––
iamgrqNeon1418143-6–––––
Septem7Omen1328154-7–––––
Shr1mpSkye1186157-9–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Fracture
  2. FunPlus Phoenix cấm Breeze
  3. All Gamers chọn Split
  4. FunPlus Phoenix chọn Pearl
  5. All Gamers cấm Bind
  6. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FunPlus Phoenix vs All Gamers

AAAAY
BerLINIGL
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FunPlus Phoenix vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho All Gamers ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và All Gamers trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FunPlus Phoenix6 trậnthắng 2-0 17%thua 1-2 33%thua 0-2 50%
All Gamers7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 43%thua 1-2 14%thua 0-2 14%
FunPlus Phoenix · thắng 3/10All Gamers · thắng 6/10ThắngThua
129813401383142513631417129813401383142513631417
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TNova Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TTEC Esports2–1
BPaper Rex1–2
TGentle Mates2–1
BG2 Esports0–2
TXLG Gaming3–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TBilibili Gaming2–0
TNova Esports2–0
BWolves Esports1–2
BXLG Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
All Gamers
50%8 map · cấm 1WLLLL
Bind
50%4 mapLWLW
20%5 map · cấm 9LLLWL
Split
67%6 mapLWLWW
40%5 map · cấm 8LLWLW
Pearl
50%4 map · cấm 1LLWW
33%6 map · cấm 4WLWLL
Haven
100%1 map · cấm 6W
33%3 map · cấm 6WLL
Abyss
50%4 map · cấm 1LLWW
100%2 map · cấm 3WW
Corrode
50%2 mapWL
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
–
100%1 mapW
Breeze
100%1 map · cấm 6W
0%1 mapL
Lotus
100%1 mapW
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

45% · 33 mapTất cả map23 map · 61%
47%Round thắng khi tấn công53%
45%Thắng hiệp 138%