Kết quả Paper Rex vs All Gamers (PR-AG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 10/03/2026

86.9%Xác suất thắng trước trận13.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode55 phút▶
Paper RexOmen · Fade · Viper · Waylay · Vyse
10
Thủ3:9Công7:4
All GamersChamber · Viper · Fade · Neon · OmenPICK
13
MAP 2Pearl41 phút▶
Paper RexYoru · Neon · Vyse · Sova · AstraPICK
13
Công6:6Thủ7:1
All GamersYoru · Killjoy · Astra · Fade · Neon
7
MAP 3Splitmap quyết định34 phút▶
Paper RexYoru · Raze · Fade · Viper · Omen
13
Công9:3Thủ4:1
All GamersSkye · Raze · Viper · Waylay · Omen
4

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggOmen29424186+674%17631%21
invyFade25021143+783%17029%12
f0rsakeNViper18216163074%12329%31
somethingWaylay16012188-674%12346%34
d4v41Vyse805165-1170%5914%15
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f4ngeerChamber24520184+270%16130%54
Au1Viper23520175+374%13719%30
Shr1mpFade19316158+178%13933%13
iamgrqNeon18214185-483%11022%42
K1raOmen145121010+283%9654%01

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Haven
  2. Paper Rex cấm Abyss
  3. All Gamers chọn Corrode
  4. Paper Rex chọn Pearl
  5. All Gamers cấm Breeze
  6. Paper Rex cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs All Gamers: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 213 điểm Elo: Paper Rex 1610, All Gamers 1397.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 7/10 trận, All Gamers thắng 6/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs All Gamers

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
All GamersElo: #76

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiAll Gamers
66% (96-49)Tỉ lệ thắng map46% (26-30)
12-7Map quyết định thắng–thua5-7
55%Thắng loạt không mất map nào44%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công54%
61%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Paper Rex và All Gamers trước trận

Paper Rex · thắng 7/10All Gamers · thắng 6/10ThắngThua
128814111533165616101397128814111533165616101397
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
TFURIA Esports2–1
TNRG2–1
TG2 Esports2–0
TRex Regum Qeon3–1
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1
TGlobal Esports2–1
BT11–2
BRex Regum Qeon0–2
TGentle Mates2–1
BG2 Esports0–2
TXLG Gaming3–2
TDragon Ranger Gaming2–1
TBilibili Gaming2–0
TNova Esports2–0
BWolves Esports1–2
BXLG Gaming1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTYLOO0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
All Gamers
90%10 map · cấm 1WWWWW
Split
80%5 mapWLWWW
55%11 map · cấm 2WWLLL
Bind
67%3 mapWLW
75%8 map · cấm 9WWWWL
Haven
100%1 map · cấm 4W
33%6 map · cấm 5LWWLL
Pearl
67%3 map · cấm 1LWW
33%6 map · cấm 11LWLLW
Corrode
0%1 mapL
67%6 mapLLWWW
Breeze
–
60%5 mapWWLWL
Lotus
–
0%1 map · cấm 17L
Abyss
50%4 map · cấm 1LLWW
50%4 map · cấm 1LWWL
Ascent
–
100%2 map · cấm 4WW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA