Kết quả NRG vs Cloud9 (NRG-C9): VCT Americas Kickoff 2026, ngày 17/01/2026

NRGNRGNRG#3 · Elo 16202Cloud9Cloud9#33 · Elo 14800
VCT Americas Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
77.3%Xác suất thắng trước trận22.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl32 phút▶
NRGSova · Killjoy · Tejo · Waylay · Astra
13
Công10:2Thủ3:0
Cloud9Tejo · Astra · KAY/O · Chamber · NeonPICK
2
MAP 2Breeze43 phút▶
NRGNeon · Viper · Sova · Yoru · AstraPICK
13
Thủ10:2Công3:7
Cloud9Neon · Yoru · Viper · Sova · Breach
9

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkSova3402162+1587%20220%01
keikoKilljoy2271375+687%12722%50
EthanTejo22712102+2100%15920%20
madaWaylay2251384+587%15032%41
skubaAstra109683-287%7315%11
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XeppaaTejo35317143+367%21625%12
v1cAstra1658146-653%10323%02
ZellsisKAY/O1326126-660%8219%11
pennyChamber1096113-587%736%01
OXYNeon372140-1247%2650%16

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Corrode
  2. NRG cấm Haven
  3. Cloud9 chọn Pearl
  4. NRG chọn Breeze
  5. Cloud9 cấm Abyss
  6. NRG cấm Split
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs Cloud9

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
Cloud9Elo: #33

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

NRG vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG4thắng3thắngCloud9Cloud9

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NRG ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của NRG và Cloud9 trước trận

NRG · thắng 9/10Cloud9 · thắng 4/10ThắngThua
143715101582165516291480143715101582165516291480
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–3
TZETA DIVISION2–0
TSentinels1–0
TCubert Academy1–0
TFnatic3–2
TFnatic2–0
TMIBR2–1
TGIANTX2–0
TKiwoom DRX2–1
TEDward Gaming2–0
TLOUD2–0
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
TKlanNaLan1–0
TFennel1–0
TTeam RA'AD1–0
BSentinels0–2
BCubert Academy1–2
BTeam Envy1–2
BNRG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Cloud9
89%9 map · cấm 2WLWWW
Lotus
43%7 mapLLWLW
56%9 map · cấm 3LWLWW
Haven
57%7 map · cấm 6WLWWL
90%10 mapWWWWL
Corrode
33%3 map · cấm 7LLW
25%4 map · cấm 11LLLW
Sunset
100%2 map · cấm 7WW
75%4 map · cấm 3WWWL
Abyss
100%1 map · cấm 3W
50%4 map · cấm 5WLWL
Ascent
0%1 map · cấm 3L
100%3 map · cấm 1WWW
Icebox
100%2 map · cấm 3WW
33%3 map · cấm 12WLL
Bind
100%2 map · cấm 2WW
50%2 mapWL
Pearl
–
0%1 mapL
Split
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

67% · 49 mapTất cả map26 map · 58%
54%Round thắng khi tấn công53%
60%Thắng hiệp 139%

Đường đi tiếp