Kết quả MIBR vs Cloud9 (MIBR-C9): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 26/04/2026

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15450Cloud9Cloud9#33 · Elo 14482
VCT Americas Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
70%Xác suất thắng trước trận30%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2026MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRCloud9Cloud9Cloud9VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze51 phút▶
MIBRJett · Astra · Skye · Neon · Harbor
12
Công5:7Thủ7:5Công0:1Thủ0:1
Cloud9Neon · Harbor · Viper · Iso · SovaPICK
14
MAP 2Split57 phút▶
MIBRRaze · Neon · Astra · Fade · VysePICK
12
Công6:6Thủ6:6Công0:1Thủ0:1
Cloud9Raze · Omen · Skye · Neon · Viper
14

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
aspasJett23021203+165%16129%41
texAstra21320194+177%14644%22
VernoSkye18417185-173%13134%01
zekkenNeon16614217-754%10916%45
MazinoHarbor15214196-565%9828%34
Cloud9
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
OXYNeon27526206+669%16637%44
ZellsisHarbor25423179+685%16620%20
v1cViper203171915-281%13742%25
pennyIso200161612085%12925%53
XeppaaSova14915146+177%11128%01

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Pearl
  2. MIBR cấm Fracture
  3. Cloud9 chọn Breeze
  4. MIBR chọn Split
  5. Cloud9 cấm Lotus
  6. MIBR cấm Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs Cloud9

Chưa có đội hình.

MIBR vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR3thắng2thắngCloud9Cloud9

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MIBR và Cloud9 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Cloud95 trậnthắng 2-0 20%thua 1-2 40%thua 0-2 40%
MIBR · thắng 5/10Cloud9 · thắng 4/10ThắngThua
144014781516155415451448144014781516155415451448
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLOUD2–0
TG2 Esports2–0
BNRG2–3
BG2 Esports0–3
BFURIA Esports2–3
TNRG2–1
TTeam Envy2–0
BKiwoom DRX1–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–0
BTeam Envy1–2
BLeviatán Esports0–2
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports0–2
TTeam Envy2–1
TLeviatán Esports2–0
BNRG0–2
TLOUD2–0
BG2 Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
Cloud9
60%5 map · cấm 1WLLWW
Split
80%5 map · cấm 1WWWWL
25%4 map · cấm 1LLLW
Haven
25%4 map · cấm 6LLWL
25%4 mapWLLL
Abyss
50%2 map · cấm 4LW
67%3 mapWWL
Breeze
33%3 map · cấm 2WLL
–
Pearl
33%6 map · cấm 1LLLWW
100%2 mapWW
Bind
67%3 map · cấm 4WLW
67%3 map · cấm 1WLW
Corrode
0%1 map · cấm 11L
–
Sunset
100%2 map · cấm 1WW
100%1 map · cấm 1W
Lotus
–
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

55% · 22 mapTất cả map26 map · 50%
55%Round thắng khi tấn công48%
47%Thắng hiệp 139%