Kết quả GIANTX vs Pcific Esports (GX-PCFIC): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 28/01/2026

71%Xác suất thắng trước trận29%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Pcific Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss46 phút▶
GIANTXWaylay · Tejo · Astra · Chamber · Breach
13
Thủ9:3Công4:5
Pcific EsportsBrimstone · KAY/O · Omen · Tejo · WaylayPICK
8
MAP 2Bind57 phút▶
GIANTXSkye · Sage · Viper · Raze · BrimstonePICK
12
Công5:7Thủ7:5Công0:1Thủ0:1
Pcific EsportsVeto · Viper · Fade · Astra · Yoru
14
MAP 3Splitmap quyết định53 phút▶
GIANTXSkye · Viper · Raze · Breach · Omen
13
Công6:6Thủ7:4
Pcific EsportsViper · KAY/O · Fade · Waylay · Omen
10

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araWaylay24421142+781%16333%42
CloudTejo21715139+286%15517%23
GRUBINHOAstra21516128+481%12723%30
westsideChamber20914170-367%14137%33
FlicklessBreach12481514-781%7633%10
Pcific Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
al0ranteBrimstone26820156+581%16347%33
sevenKAY/O23016157+171%14035%12
qpertOmen17513155-281%11526%12
NINJATejo17411146-386%13024%02
cNedWaylay13611152-457%7935%34

Cấm và chọn map

  1. Pcific Esports cấm Haven
  2. GIANTX cấm Corrode
  3. Pcific Esports chọn Abyss
  4. GIANTX chọn Bind
  5. Pcific Esports cấm Pearl
  6. GIANTX cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Pcific Esports

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng47%
33Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
229ACS185
1.12K/D1.03
69%KAST72%
146ADR124
20Tuổi23
03/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI140
al0ranteHồ sơ
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của GIANTX và Pcific Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 50%thua 0-2 17%
GIANTX · thắng 7/10Pcific Esports · thắng 7/10ThắngThua
129213821472156215381442129213821472156215381442
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1
TNatus Vincere2–0
TRamboot Club2–1
TGamax Esports2–0
TEternal Fire1–0
TLost Puppies1–0
BTeam Heretics1–2
BNRG0–2
BBBL Esports1–2
BApeks2–3
TCGN Esports3–0
TThe Ultimates2–0
BCGN Esports1–2
TSAW2–0
TJoblife2–0
TMOUZ2–1
TThe Ultimates2–0
THOWL Esports3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Pcific Esports
63%8 mapLWWWL
Ascent
–
57%7 mapWWLWL
Sunset
–
67%6 map · cấm 2LWWWL
Haven
–
33%6 map · cấm 6WLWLL
Bind
–
40%5 map · cấm 3WLLLW
Lotus
–
33%3 map · cấm 5LWL
Corrode
–
0%1 mapL
Pearl
0%1 mapL
0%1 map · cấm 5L
Icebox
–
–
Abyss
100%1 mapW
–
Breeze
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

49% · 37 mapTất cả map3 map · 33%