Kết quả NRG vs GIANTX (NRG-GX): VCT Champions 2025, ngày 26/09/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 15872GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 15230
VCT Champions 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven33 phút▶
NRGSova · Viper · Neon · Omen · Killjoy
13
Công11:1Thủ2:0
GIANTXOmen · Sova · Breach · Cypher · NeonPICK
1
MAP 2Lotus43 phút▶
NRGRaze · Vyse · Viper · Omen · FadePICK
13
Công9:3Thủ4:3
GIANTXFade · Cypher · Omen · Viper · Raze
6

Bảng điểm tuyển thủ

NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
brawkSova3251818+1793%19815%10
s0mViper32115115+493%22326%33
madaNeon2721562+986%16423%31
EthanOmen129757+293%8517%02
skubaKilljoy87443079%6126%01
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GRUBINHOOmen18210124-264%18740%30
CloudSova12341110-771%15924%02
FlicklessBreach1214117-779%16535%01
westsideCypher1195131-843%8422%21
araNeon814120-871%11850%23

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Corrode
  2. NRG cấm Sunset
  3. GIANTX chọn Haven
  4. NRG chọn Lotus
  5. GIANTX cấm Bind
  6. NRG cấm Ascent
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs GIANTX

NRGElo: #3
Ethan
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng50%
36Trận 12 tháng28
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
219ACS229
1.25K/D1.12
76%KAST69%
150ADR146
25Tuổi20
03/2025Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của NRG và GIANTX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

NRG12 trậnthắng 2-0 42%thắng 2-1 33%thua 1-2 8%thua 0-2 17%
GIANTX12 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 42%thua 1-2 25%thua 0-2 8%
NRG · thắng 8/10GIANTX · thắng 6/10ThắngThua
143514811528157415661533143514811528157415661533
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–1
TEDward Gaming2–0
BG2 Esports0–3
TSentinels3–1
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–0
BG2 Esports1–2
TKRÜ Esports2–1
TMIBR2–0
TLeviatán Esports2–1
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex1–2
TSentinels2–1
BTeam Liquid0–3
TBBL Esports3–0
TNatus Vincere2–1
TFnatic2–0
BTeam Liquid1–2
TNatus Vincere2–1
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
GIANTX
50%10 map · cấm 6WLWLL
Haven
50%10 map · cấm 4WWWLW
80%10 map · cấm 4WWWLW
Lotus
44%9 map · cấm 3LLWLW
25%4 map · cấm 11LLWL
Ascent
64%11 map · cấm 3WWWLW
0%5 map · cấm 8LLLLL
Sunset
67%9 mapLWLWW
82%11 map · cấm 3WLWWW
Icebox
50%2 map · cấm 9LW
100%6 mapWWWWW
Corrode
50%4 map · cấm 4LWLW
25%4 map · cấm 7LWLL
Bind
50%6 map · cấm 5WLWLL
75%4 map · cấm 8WWLW
Split
50%2 map · cấm 4LW
100%4 mapWWWW
Pearl
0%2 map · cấm 2LL
33%3 map · cấm 1WLL
Fracture
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

63% · 62 mapTất cả map56 map · 54%
51%Round thắng khi tấn công45%
50%Thắng hiệp 144%