Kết quả GIANTX vs Gentle Mates (GX-M8): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 22/01/2026
61.2%Xác suất thắng trước trận38.8%
Xem lại
Xem lại từng map
GIANTX vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ5:7Công5:6
Công10:2Thủ0:11
MAP 3Splitmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| starxoFade | 232 | 20 | 16 | 6 | +4 | 83% | 171 | 23% | 1 | 2 |
| MinnyCypher | 224 | 18 | 13 | 5 | +5 | 78% | 146 | 44% | 3 | 1 |
| bipoNeon | 203 | 16 | 17 | 5 | -1 | 78% | 143 | 16% | 4 | 6 |
| GLYPHAstra | 148 | 12 | 11 | 8 | +1 | 78% | 88 | 22% | 1 | 2 |
| marteenYoru | 137 | 12 | 13 | 7 | -1 | 87% | 94 | 53% | 2 | 1 |
Cấm và chọn map
- Gentle Mates cấm Breeze
- GIANTX cấm Corrode
- Gentle Mates chọn Pearl
- GIANTX chọn Bind
- Gentle Mates cấm Haven
- GIANTX cấm Abyss
- Split còn lại làm map quyết định
Đội hình GIANTX vs Gentle Mates
GIANTX vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này
Cả 2 lần gặp
Phong độ của GIANTX và Gentle Mates trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
GIANTX5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 60%
GIANTX · thắng 8/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
50% · 38 mapTất cả map10 map · 40%
47%Round thắng khi tấn công39%
50%Thắng hiệp 160%


