Kết quả GIANTX vs Gentle Mates (GX-M8): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 22/01/2026

61.2%Xác suất thắng trước trận38.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl50 phút▶
GIANTXAstra · KAY/O · Sova · Killjoy · Neon
10
Thủ5:7Công5:6
Gentle MatesFade · Cypher · Neon · Astra · YoruPICK
13
MAP 2Bind51 phút▶
GIANTXViper · Raze · Brimstone · Skye · SagePICK
10
Công10:2Thủ0:11
Gentle MatesViper · Fade · Yoru · Astra · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GRUBINHOAstra25419167+378%16136%33
FlicklessKAY/O191171510+283%11335%21
CloudSova16113171-474%10343%32
westsideKilljoy15313142-170%10546%01
araNeon1048165-865%7218%44
Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
starxoFade23220166+483%17123%12
MinnyCypher22418135+578%14644%31
bipoNeon20316175-178%14316%46
GLYPHAstra14812118+178%8822%12
marteenYoru13712137-187%9453%21

Cấm và chọn map

  1. Gentle Mates cấm Breeze
  2. GIANTX cấm Corrode
  3. Gentle Mates chọn Pearl
  4. GIANTX chọn Bind
  5. Gentle Mates cấm Haven
  6. GIANTX cấm Abyss
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Gentle Mates

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
Gentle MatesElo: #31

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX2thắng0thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Gentle Mates trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 60%
GIANTX · thắng 8/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
144314821522156215541502144314821522156215541502
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1
TNatus Vincere2–0
TRamboot Club2–1
TGamax Esports2–0
TEternal Fire1–0
TLost Puppies1–0
BTeam Heretics1–2
BNRG0–2
TXLG Gaming2–0
TFUT Esports2–0
BNatus Vincere1–2
Ttrashcan2–0
TRamboot Club1–0
BGalatasaray Esports0–1
TErah Esport1–0
BCGN Esports1–2
BTeam Vitality1–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Gentle Mates
63%8 map · cấm 1LWWWL
Ascent
0%2 mapLL
63%8 mapWWLWL
Sunset
0%1 map · cấm 2L
57%7 map · cấm 2LWWWL
Haven
0%1 map · cấm 2L
40%5 map · cấm 3WLLLW
Lotus
50%2 mapWL
33%6 map · cấm 6LWLWL
Bind
–
33%3 map · cấm 5LWL
Corrode
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 5L
Icebox
–
–
Abyss
100%1 mapW
–
Split
100%1 mapW
–
Breeze
–

Liquipedia CC BY-SA

50% · 38 mapTất cả map10 map · 40%
47%Round thắng khi tấn công39%
50%Thắng hiệp 160%