Kết quả Kiwoom DRX vs Nongshim RedForce (KRX-NS): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 09/05/2026

12.6%Xác suất thắng trước trận87.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Kiwoom DRX vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl52 phút▶
Kiwoom DRXJett · Killjoy · Tejo · KAY/O · Astra
11
Công4:8Thủ7:5
Nongshim RedForcePhoenix · Neon · Chamber · Fade · AstraPICK
13
MAP 2Split39 phút▶
Kiwoom DRXJett · Astra · Skye · Raze · VysePICK
13
Công8:4Thủ5:2
Nongshim RedForceYoru · Fade · Neon · Viper · Omen
6
MAP 3Havenmap quyết định47 phút▶
Kiwoom DRXOmen · Cypher · Neon · Jett · Sova
13
Công10:2Thủ3:7
Nongshim RedForceOmen · Neon · Yoru · Sova · Killjoy
9

Bảng điểm tuyển thủ

Kiwoom DRX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HYUNMINJett27725181+775%17234%61
YongKilljoy21517178079%15628%23
free1ngTejo20116166083%14523%12
BeYNKAY/O159121717-592%10135%23
MaKoAstra151121513-379%10928%22
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiPhoenix26824188+663%17227%34
FrancisNeon26521223-171%15111%52
IvyChamber18617144+379%12322%22
XrossFade15012186-671%11226%14
RbAstra12091014-183%7121%01

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Fracture
  2. Kiwoom DRX cấm Breeze
  3. Nongshim RedForce chọn Pearl
  4. Kiwoom DRX chọn Split
  5. Nongshim RedForce cấm Lotus
  6. Kiwoom DRX cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Kiwoom DRX vs Nongshim RedForce

Kiwoom DRXElo: #72
BeYNIGL
Freeing
MaKo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng68%
34Trận 12 tháng31
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
172ACS205
0.88K/D0.99
74%KAST69%
111ADR136
22Tuổi19
02/2022Ở đội từ01/2025
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Kiwoom DRX vs Nongshim RedForce: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Kiwoom DRX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Kiwoom DRX và Nongshim RedForce trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Kiwoom DRX7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 1-2 14%thua 0-2 29%
Nongshim RedForce8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 25%thua 1-2 38%
Kiwoom DRX · thắng 6/10Nongshim RedForce · thắng 7/10ThắngThua
141315291645176214631681141315291645176214631681
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFULL SENSE0–2
BPaper Rex0–2
TGen.G Esports2–1
TGlobal Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
TTeam Secret2–0
BPaper Rex1–2
TFULL SENSE2–0
TZETA DIVISION2–1
BT10–2
BGlobal Esports1–2
TTeam Secret2–1
TGen.G Esports2–0
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TPaper Rex3–0
TNRG2–0
TG2 Esports2–1
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Kiwoom DRX
Nongshim RedForce
50%6 map · cấm 4WLWWL
Haven
67%6 map · cấm 3LLWWW
50%4 map · cấm 6LWLW
Split
67%6 map · cấm 2LWWWL
67%3 map · cấm 3LWW
Corrode
80%5 mapWWWLW
40%5 map · cấm 6LLLWW
Pearl
100%2 map · cấm 9WW
50%4 mapWLWL
Fracture
67%3 map · cấm 1LWW
33%3 map · cấm 6WLL
Bind
100%4 map · cấm 1WWWW
33%3 map · cấm 1WLL
Breeze
75%4 map · cấm 6LWWW
50%4 map · cấm 1WWLL
Lotus
0%2 map · cấm 2LL
100%1 map · cấm 1W
Abyss
50%4 map · cấm 1WWLL
0%1 mapL
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

47% · 34 mapTất cả map36 map · 69%
53%Round thắng khi tấn công60%
44%Thắng hiệp 175%