Kết quả T1 vs Nongshim RedForce (T1-NS): Esports World Cup Pacific Qualifier 2026, ngày 22/05/2026

35.7%Xác suất thắng trước trận64.3%

T1 vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl62 phút
T1Killjoy · Neon · Sova · Tejo · Astra
8
Công6:6Thủ2:7
Nongshim RedForcePhoenix · Fade · Chamber · Astra · NeonPICK
13
MAP 2Ascent68 phút
T1Killjoy · Jett · Sova · Omen · KAY/OPICK
13
Công7:5Thủ5:7Công1:1Thủ0:2
Nongshim RedForcePhoenix · Neon · Sova · Omen · Cypher
15

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MeteorKilljoy32022166+676%22729%52
BuZzNeon16112166-452%9916%14
staxSova13310165-671%8420%01
iZuTejo1299173-862%9018%24
MunchkinAstra1239144-557%8835%11
Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiPhoenix28821135+881%17549%23
XrossFade28120125+881%16931%40
IvyChamber16513112+276%10525%32
RbAstra16012117+176%10928%33
FrancisNeon15813154-267%9618%01

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Lotus
  2. T1 cấm Fracture
  3. Nongshim RedForce chọn Pearl
  4. T1 chọn Ascent
  5. Nongshim RedForce cấm Haven
  6. T1 cấm Split
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: T1 1594, Nongshim RedForce 1662.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: T1 thắng 2, Nongshim RedForce thắng 1. Nongshim RedForce thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 7/10 trận, Nongshim RedForce thắng 6/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Nongshim RedForce

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng66%
38Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
196ACS205
1.01K/D0.99
80%KAST69%
127ADR136
23Tuổi19
10/2024Ở đội từ01/2025
228eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiNongshim RedForce
60% (53-36)Tỉ lệ thắng map64% (56-31)
7-3Map quyết định thắng–thua8-6
70%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
58%Round thắng khi tấn công59%
73%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

T1 vs Nongshim RedForce: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng1thắngNongshim RedForceNongshim RedForce

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nongshim RedForce ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của T1 và Nongshim RedForce trước trận

T1 · thắng 7/10Nongshim RedForce · thắng 6/10ThắngThua
157216351698176215941662157216351698176215941662
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex1–2
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0
TRex Regum Qeon2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TVARREL2–0
BG2 Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BKiwoom DRX1–2
BGlobal Esports1–2
TTeam Secret2–1
TGen.G Esports2–0
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TPaper Rex3–0
TNRG2–0
TG2 Esports2–1
TGentle Mates2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Nongshim RedForce
78%9 map · cấm 6WLWWW
Haven
57%7 map · cấm 3LLLWW
71%7 mapWWWLL
Split
57%7 map · cấm 2LLWWW
80%10 map · cấm 1WWWWL
Pearl
100%3 map · cấm 9WWW
75%8 map · cấm 2WWWWL
Bind
100%4 map · cấm 1WWWW
50%8 map · cấm 3LLWWL
Breeze
75%4 map · cấm 6LWWW
100%3 map · cấm 7WWW
Abyss
50%4 map · cấm 1WWLL
0%2 map · cấm 9LL
Corrode
80%5 mapWWWLW
50%4 map · cấm 1WWLL
Lotus
0%2 map · cấm 3LL
–
Fracture
67%3 map · cấm 2LWW
100%1 map · cấm 1W
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA