Kết quả Nongshim RedForce vs NRG (NS-NRG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 13/03/2026

45.1%Xác suất thắng trước trận54.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind47 phút▶
Nongshim RedForceYoru · Neon · Brimstone · Fade · ViperPICK
13
Thủ7:5Công6:4
NRGViper · Raze · Brimstone · Yoru · Fade
9
MAP 2Abyss52 phút▶
Nongshim RedForceYoru · Cypher · Waylay · Omen · Sova
13
Công9:3Thủ4:8
NRGOmen · Viper · Waylay · Sova · TejoPICK
11

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FrancisYoru32024126+1282%20021%73
DambiNeon23319185+182%13714%33
RbBrimstone21517159+277%13823%21
XrossFade14511167-577%10539%01
IvyViper1098147-664%8331%11
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
skubaViper23418165+273%14321%42
keikoRaze22519191091%14423%22
brawkBrimstone17213155-264%13151%02
madaYoru16212175-573%11315%36
EthanFade14813124+168%9313%01

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Pearl
  2. NRG cấm Corrode
  3. Nongshim RedForce chọn Bind
  4. NRG chọn Abyss
  5. Nongshim RedForce cấm Breeze
  6. NRG cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Nongshim RedForce vs NRG

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng72%
30Trận 12 tháng47
10/1010 trận gần nhất7/10
thắng 12Chuỗi hiện tạithắng 3
205ACS219
0.99K/D1.25
69%KAST76%
136ADR150
19Tuổi25
01/2025Ở đội từ03/2025
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Nongshim RedForce và NRG trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Nongshim RedForce5 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 40%
NRG10 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 10%thua 1-2 20%thua 0-2 10%
Nongshim RedForce · thắng 9/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
152615821638169516811687152615821638169516811687
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–1
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon3–2
TFULL SENSE2–0
TT12–1
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–1
TTeam Heretics2–0
TWolves Esports1–0
BKiwoom DRX0–1
TPaper Rex2–0
TBBL Esports2–1
TTeam Liquid2–0
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–0
TMIBR3–2
T100 Thieves2–0
BG2 Esports0–2
T100 Thieves2–0
BMIBR1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
NRG
100%4 map · cấm 6WWWW
Haven
67%9 map · cấm 7LWWWW
83%6 map · cấm 1WWLWW
Split
33%6 map · cấm 3WLWLL
33%3 map · cấm 4WLL
Abyss
78%9 map · cấm 3LWWWW
75%4 map · cấm 3WLWW
Corrode
71%7 mapLWLWW
0%2 map · cấm 7LL
Pearl
75%8 mapWWWWL
100%3 map · cấm 1WWW
Bind
50%2 map · cấm 13WL
100%1 map · cấm 2W
Breeze
67%3 map · cấm 7WLW
100%2 mapWW
Sunset
100%1 map · cấm 5W
–
Lotus
100%3 map · cấm 1WWW
–
Ascent
50%2 map · cấm 2LW

Liquipedia CC BY-SA

76% · 25 mapTất cả map50 map · 68%
60%Round thắng khi tấn công58%
67%Thắng hiệp 161%