Kết quả Nongshim RedForce vs Paper Rex (NS-PR): VCT Pacific Stage 1 2026, ngày 04/04/2026

74.2%Xác suất thắng trước trận25.8%
Xem lại
VCT Pacific Stage 1 2026Nongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForcePaper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture52 phút▶
Nongshim RedForceTejo · Neon · Cypher · Breach · Brimstone
15
Thủ8:4Công4:8Thủ1:1Công2:0
Paper RexRaze · Neon · Breach · Killjoy · BrimstonePICK
13
MAP 2Split45 phút▶
Nongshim RedForceOmen · Viper · Neon · Fade · WaylayPICK
10
Công6:6Thủ4:7
Paper RexOmen · Raze · Viper · Jett · Skye
13
MAP 3Lotusmap quyết định40 phút▶
Nongshim RedForceViper · Waylay · Fade · Neon · Omen
6
Công6:6Thủ0:7
Paper RexRaze · Fade · Neon · Omen · Vyse
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XrossTejo21122225068%14521%01
DambiNeon20621205+164%11729%56
IvyCypher20520196+164%14224%13
FrancisBreach200202210-271%12121%33
RbBrimstone167132520-1275%10825%24
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze36436197+1786%21827%84
somethingNeon21421196+275%12622%41
invyBreach191192010-179%12923%31
d4v41Killjoy18117216-471%12623%23
f0rsakeNBrimstone153151716-275%11226%02

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Bind
  2. Nongshim RedForce cấm Breeze
  3. Paper Rex chọn Fracture
  4. Nongshim RedForce chọn Split
  5. Paper Rex cấm Pearl
  6. Nongshim RedForce cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: Nongshim RedForce 1754, Paper Rex 1633.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nongshim RedForce thắng 1, Paper Rex thắng 0. Nongshim RedForce thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Santiago 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 10/10 trận, Paper Rex thắng 8/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Paper Rex

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng78%
31Trận 12 tháng54
9/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
205ACS–
0.99K/D–
69%KAST–
136ADR–
19Tuổi27
01/2025Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiPaper Rex
67% (54-27)Tỉ lệ thắng map66% (101-51)
8-4Map quyết định thắng–thua14-5
59%Thắng loạt không mất map nào51%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
60%Round thắng khi tấn công54%
70%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nongshim RedForce vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Nongshim RedForce ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nongshim RedForce và Paper Rex trước trận

Nongshim RedForce · thắng 10/10Paper Rex · thắng 8/10ThắngThua
156916331698176217541633156916331698176217541633
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPaper Rex3–0
TNRG2–0
TG2 Esports2–1
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon3–2
TFULL SENSE2–0
TT12–1
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–1
TTeam Heretics2–0
BNongshim RedForce0–3
TNRG3–1
TG2 Esports2–1
TAll Gamers2–1
BNRG0–2
TFURIA Esports2–1
TNRG2–1
TG2 Esports2–0
TRex Regum Qeon3–1
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Paper Rex
86%7 map · cấm 1WLWWW
Split
85%13 map · cấm 1LWWWW
80%5 map · cấm 3WLWWW
Corrode
44%9 map · cấm 9LWWLW
100%4 map · cấm 1WWWW
Bind
50%8 map · cấm 3LLLWW
100%4 map · cấm 6WWWW
Haven
75%8 map · cấm 4LLWWW
0%2 map · cấm 9LL
Pearl
38%8 map · cấm 6LWLLW
100%1 map · cấm 4W
Breeze
75%8 mapWWWWW
60%5 map · cấm 4WLLWW
Abyss
0%2 map · cấm 16LL
100%2 mapWW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA