Kết quả Nongshim RedForce vs Paper Rex (NS-PR): VCT Masters Santiago 2026, ngày 15/03/2026

65.4%Xác suất thắng trước trận34.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode48 phút▶
Nongshim RedForceFade · Omen · Neon · Viper · YoruPICK
13
Công4:8Thủ9:3
Paper RexWaylay · Omen · Vyse · Viper · Fade
11
MAP 2Split30 phút▶
Nongshim RedForceViper · Yoru · Fade · Neon · Omen
13
Thủ9:3Công4:1
Paper RexOmen · Fade · Viper · Raze · YoruPICK
4
MAP 3Abyss30 phút▶
Nongshim RedForceSova · Yoru · Cypher · Waylay · OmenPICK
13
Thủ10:2Công3:1
Paper RexVyse · Omen · Yoru · Waylay · Sova
3

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
XrossFade25925164+975%17232%20
RbOmen21919179+271%13122%11
DambiNeon19816196-371%12919%45
IvyViper18316136+371%12047%22
FrancisYoru16712197-779%11026%34
Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
somethingWaylay25420186+271%15917%73
JingggOmen25323169+783%15641%11
d4v41Vyse20317187-163%15132%01
f0rsakeNViper16913185-567%12238%36
invyFade130111810-758%7546%11

Cấm và chọn map

  1. Nongshim RedForce cấm Pearl
  2. Nongshim RedForce cấm Breeze
  3. Nongshim RedForce chọn Corrode
  4. Paper Rex chọn Split
  5. Nongshim RedForce chọn Abyss
  6. Paper Rex chọn Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nongshim RedForce vs Paper Rex: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Nongshim RedForce 1717, Paper Rex 1659.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nongshim RedForce thắng 10/10 trận, Paper Rex thắng 9/10. Nongshim RedForce đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nongshim RedForce 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nongshim RedForce vs Paper Rex

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng76%
31Trận 12 tháng54
10/1010 trận gần nhất9/10
thắng 13Chuỗi hiện tạithắng 3
205ACS–
0.99K/D–
69%KAST–
136ADR–
19Tuổi27
01/2025Ở đội từ04/2021
–eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nongshim RedForceĐộiPaper Rex
64% (53-30)Tỉ lệ thắng map66% (103-52)
9-4Map quyết định thắng–thua14-7
55%Thắng loạt không mất map nào51%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
61%Round thắng khi tấn công53%
70%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nongshim RedForce và Paper Rex trước trận

Nongshim RedForce · thắng 10/10Paper Rex · thắng 9/10ThắngThua
154315991654170917011659154315991654170917011659
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–0
TG2 Esports2–1
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon3–2
TFULL SENSE2–0
TT12–1
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–1
TTeam Heretics2–0
TWolves Esports1–0
TNRG3–1
TG2 Esports2–1
TAll Gamers2–1
BNRG0–2
TFURIA Esports2–1
TNRG2–1
TG2 Esports2–0
TRex Regum Qeon3–1
TDetonatioN FocusMe2–0
TKiwoom DRX2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
Paper Rex
83%6 map · cấm 1WWLWW
Split
92%12 map · cấm 1WWWWW
100%4 map · cấm 1WWWW
Bind
50%10 map · cấm 3LLLWW
75%4 map · cấm 3WLWW
Corrode
44%9 map · cấm 11WWLWL
100%4 map · cấm 6WWWW
Haven
67%9 map · cấm 8LLWWW
0%2 map · cấm 8LL
Pearl
38%8 map · cấm 6LWLLW
100%1 map · cấm 3W
Breeze
75%8 mapWWWWW
50%4 map · cấm 4WLLW
Abyss
0%1 map · cấm 19L
–
Lotus
60%5 mapLWLWW
–
Ascent
50%4 map · cấm 1LWWL
100%2 mapWW
Sunset
100%1 map · cấm 4W

Liquipedia CC BY-SA