Kết quả FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming (FPX-BLG): VCT China Kickoff 2026, ngày 29/01/2026

46%Xác suất thắng trước trận54%
Xem lại
VCT China Kickoff 2026 · Mid bracket Vòng 1 Trận 4FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl47 phút▶
FunPlus PhoenixKilljoy · KAY/O · Neon · Tejo · Brimstone
9
Thủ4:8Công5:5
Bilibili GamingKilljoy · Fade · Tejo · Astra · YoruPICK
13
MAP 2Bind72 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Fade · Raze · Yoru · BrimstonePICK
15
Thủ7:5Công5:7OT Thủ1:3OT Công2:2
Bilibili GamingBrimstone · Fade · KAY/O · Viper · Raze
17

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BerLINKAY/O266191415+5–––––
sScaryBrimstone21015174-2–––––
SetrodTejo19213165-3–––––
AAAAYKilljoy191161610–––––
LifeNeon11910192-9–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
rushiaAstra266201413+6–––––
KnightFade24520147+6–––––
whzYoru24319176+2–––––
nephhTejo18615134+2–––––
budKilljoy898155-7–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Corrode
  2. FunPlus Phoenix cấm Split
  3. Bilibili Gaming chọn Pearl
  4. FunPlus Phoenix chọn Bind
  5. Bilibili Gaming cấm Haven
  6. FunPlus Phoenix cấm Abyss
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming

AAAAY
BerLINIGL
Life

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FunPlus Phoenix5 trậnthắng 2-1 40%thua 1-2 20%thua 0-2 40%
FunPlus Phoenix · thắng 6/10Bilibili Gaming · thắng 1/10ThắngThua
133513751415145413641382133513751415145413641382
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TNova Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TPaper Rex1–0
BTrace Esports1–2
TNova Esports3–1
TTrace Esports2–1
TWolves Esports2–1
BAll Gamers0–2
BNova Esports0–1
BPaper Rex0–1
BG2 Esports0–1
BGen.G Esports0–1
BEDward Gaming0–2
TEDward Gaming2–1
BLeviatán Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Bilibili Gaming
44%9 map · cấm 3LWLWL
Haven
40%5 map · cấm 2LLWWL
60%5 map · cấm 1LWLWW
Sunset
50%4 map · cấm 4WLLW
67%6 map · cấm 1WWWWL
Bind
50%2 map · cấm 1LW
67%3 map · cấm 3LWW
Corrode
20%5 map · cấm 8LLLLW
100%1 map · cấm 2W
Lotus
83%6 map · cấm 1LWWWW
33%3 map · cấm 5WLL
Abyss
33%3 map · cấm 4LLW
0%3 map · cấm 7LLL
Split
0%2 map · cấm 4LL
0%1 map · cấm 1L
Ascent
50%2 map · cấm 4LW
0%1 map · cấm 7L
Pearl
0%2 map · cấm 1LL
0%1 mapL
Icebox
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

45% · 33 mapTất cả map32 map · 41%
48%Round thắng khi tấn công47%
45%Thắng hiệp 139%