Kết quả MIBR vs G2 Esports (MIBR-G2): VCT Americas Kickoff 2026, ngày 14/02/2026

MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15230G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16213
VCT Americas Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
25.5%Xác suất thắng trước trận74.5%
Xem lại
VCT Americas Kickoff 2026 · Mid bracket Chung kếtMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze40 phút▶
MIBRSova · Viper · Astra · Yoru · JettPICK
6
Công5:7Thủ1:6
G2 EsportsAstra · Neon · Yoru · Sova · Viper
13
MAP 2Haven40 phút▶
MIBROmen · Sova · Neon · Killjoy · Viper
4
Thủ4:8Công0:5
G2 EsportsAstra · Chamber · Fade · Yoru · PhoenixPICK
13
MAP 3Corrode40 phút▶
MIBRKAY/O · Omen · Sova · Viper · WaylayPICK
7
Thủ3:9Công4:4
G2 EsportsAstra · Iso · Waylay · Skye · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VernoSova21814144068%15034%12
texViper16811172-668%11352%24
MazinoAstra15811144-358%9928%00
zekkenYoru1589145-574%10922%22
aspasJett14410162-647%8759%33
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynAstra33725710+18100%22327%10
jawgemoNeon27417174074%17831%53
babybayYoru17111114079%12023%52
trentSova14810104079%11563%02
leafViper14512102+268%8732%01

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Pearl
  2. G2 Esports cấm Abyss
  3. MIBR chọn Breeze
  4. G2 Esports chọn Haven
  5. MIBR chọn Corrode
  6. G2 Esports chọn Split
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 98 điểm Elo: MIBR 1523, G2 Esports 1621.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MIBR thắng 1, G2 Esports thắng 4. G2 Esports thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs G2 Esports

MIBRElo: #9
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiG2 Esports
52% (38-35)Tỉ lệ thắng map66% (79-40)
4-7Map quyết định thắng–thua9-9
71%Thắng loạt không mất map nào63%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng khi tấn công53%
62%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng4thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho G2 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MIBR và G2 Esports trước trận

MIBR · thắng 6/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
143015161601168715231621143015161601168715231621
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA Esports2–3
TNRG2–1
TTeam Envy2–0
BKiwoom DRX1–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–0
TRex Regum Qeon2–0
BFnatic1–2
TBilibili Gaming2–0
TLOUD2–0
TNRG2–0
TCloud92–0
BFURIA Esports1–2
T100 Thieves2–1
BPaper Rex1–2
BGen.G Esports0–1
BFunPlus Phoenix0–1
TNova Esports1–0
TBilibili Gaming1–0
TNRG3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
G2 Esports
80%5 map · cấm 1WWWLW
Corrode
67%9 map · cấm 5WLWWW
67%3 map · cấm 2WLW
Bind
88%8 map · cấm 10WWWWL
33%6 map · cấm 1WLWLL
Abyss
50%4 map · cấm 6LWLW
50%4 map · cấm 1WLWL
Haven
40%5 map · cấm 7LLWLW
50%2 map · cấm 1WL
Split
71%7 map · cấm 4WLWLW
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
80%5 map · cấm 4LWWWW
–
Lotus
67%6 map · cấm 1WLWWL
0%1 map · cấm 3L
Ascent
50%2 map · cấm 3LW
100%2 mapWW
Breeze
–
–
Pearl
100%2 map · cấm 8WW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Mid bracket finalMIBRMIBRMIBR0G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3Trận này