Kết quả Nongshim RedForce vs Gentle Mates (NS-M8): VCT Masters Santiago 2026, ngày 06/03/2026
VCT Masters Santiago 2026 · PlayoffsĐã kết thúc
61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Xem lại
Xem lại từng map
Nongshim RedForce vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ7:5Công6:5
Thủ5:7Công8:3
MAP 3Bindmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| marteenYoru | 341 | 28 | 18 | 6 | +10 | 96% | 211 | 42% | 5 | 0 |
| GLYPHAstra | 210 | 17 | 16 | 7 | +1 | 74% | 142 | 35% | 2 | 3 |
| MinnyCypher | 165 | 13 | 15 | 6 | -2 | 87% | 102 | 21% | 2 | 6 |
| bipoNeon | 163 | 13 | 18 | 7 | -5 | 57% | 118 | 30% | 0 | 4 |
| starxoSova | 135 | 10 | 14 | 3 | -4 | 70% | 108 | 25% | 1 | 0 |
Cấm và chọn map
- Gentle Mates cấm Breeze
- Nongshim RedForce cấm Pearl
- Gentle Mates chọn Haven
- Nongshim RedForce chọn Corrode
- Gentle Mates cấm Split
- Nongshim RedForce cấm Abyss
- Bind còn lại làm map quyết định
Đội hình Nongshim RedForce vs Gentle Mates
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của Nongshim RedForce và Gentle Mates trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Gentle Mates6 trậnthắng 2-0 83%thua 1-2 17%
Nongshim RedForce · thắng 9/10Gentle Mates · thắng 8/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Nongshim RedForce
Gentle Mates
75% · 20 mapTất cả map20 map · 75%
61%Round thắng khi tấn công58%
69%Thắng hiệp 187%





