Kết quả Paper Rex vs Sentinels (PR-SEN): Esports World Cup 2025, ngày 11/07/2025

75.4%Xác suất thắng trước trận24.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox28 phút▶
Paper RexViper · Sova · Omen · Jett · KilljoyPICK
13
Thủ9:3Công4:0
SentinelsSova · Viper · Killjoy · Jett · Omen
3
MAP 2Sunset44 phút▶
Paper RexRaze · Sova · Sage · Viper · Omen
13
Công8:4Thủ5:5
SentinelsNeon · Fade · Omen · Breach · CypherPICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
PatMenViper2531485+681%18532%22
f0rsakeNSova2461398+494%17040%10
JingggOmen2241574+875%14130%20
somethingJett2031372+681%11132%50
d4v41Killjoy1861281+469%11932%13
Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
N4RRATESova28215123+369%21637%12
bangViper1489133-456%9733%11
ZellsisKilljoy1387142-750%9614%02
zekkenJett954155-1144%6726%03
johnqtOmen804135-950%4820%33

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. Sentinels cấm Split
  3. Paper Rex chọn Icebox
  4. Sentinels chọn Sunset
  5. Paper Rex cấm Ascent
  6. Sentinels cấm Pearl
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Sentinels: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 128 điểm Elo: Paper Rex 1671, Sentinels 1543.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Paper Rex thắng 1, Sentinels thắng 1. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Toronto 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 9/10 trận, Sentinels thắng 6/10. Paper Rex đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Sentinels

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
SentinelsElo: #21

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiSentinels
62% (73-44)Tỉ lệ thắng map54% (55-47)
6-9Map quyết định thắng–thua9-6
65%Thắng loạt không mất map nào57%
44 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
56%Round thắng khi tấn công54%
55%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs Sentinels: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex1thắng1thắngSentinelsSentinels

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và Sentinels trước trận

Paper Rex · thắng 9/10Sentinels · thắng 6/10ThắngThua
151215791646171317051543151215791646171317051543
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKarmine Corp2–0
TBilibili Gaming1–0
TFnatic3–1
TWolves Esports2–0
TSentinels2–0
TG2 Esports2–0
TTeam Liquid2–1
BGen.G Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKiwoom DRX3–1
TKiwoom DRX2–0
TXLG Gaming2–1
BBBL Esports0–1
BFnatic1–2
BPaper Rex0–2
TXLG Gaming2–0
TBilibili Gaming2–1
TWolves Esports2–0
BG2 Esports1–3
TMIBR2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Sentinels
88%16 map · cấm 3WWWWW
Lotus
67%12 map · cấm 4WWWWW
57%7 map · cấm 3LWLWW
Split
64%11 map · cấm 4LWLWL
57%7 map · cấm 6WLWWW
Pearl
70%10 map · cấm 1WWWWW
78%9 map · cấm 3WWLLW
Icebox
20%5 map · cấm 6LLLWL
43%7 map · cấm 13WLLLW
Ascent
50%4 map · cấm 9LLWW
100%5 mapWWWWW
Sunset
67%6 map · cấm 1WLWLW
0%2 map · cấm 24LL
Haven
50%8 map · cấm 7WLWWW
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
0%1 map · cấm 11L
0%1 map · cấm 1L
Abyss
50%4 mapLWWL
0%1 mapL
Bind
50%2 map · cấm 3LW

Liquipedia CC BY-SA