Kết quả Paper Rex vs Team Liquid (PR-TL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 11/06/2025

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15992Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 14601
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
77.2%Xác suất thắng trước trận22.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split56 phút▶
Paper RexRaze · Yoru · Omen · Fade · ViperPICK
13
Thủ8:4Công4:8Thủ0:2Công1:1
Team LiquidRaze · Yoru · Fade · Viper · Astra
15
MAP 2Sunset33 phút▶
Paper RexRaze · Viper · Omen · Sage · Sova
13
Công7:5Thủ6:0
Team LiquidSova · Omen · Neon · Viper · CypherPICK
5
MAP 3Lotusmap quyết định50 phút▶
Paper RexRaze · Fade · Omen · Vyse · Yoru
14
Thủ11:1Công1:11Thủ1:0Công1:0
Team LiquidWaylay · Raze · Omen · Fade · Cypher
12

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
JingggRaze24123225+175%16619%24
somethingYoru21120196+171%14618%39
f0rsakeNOmen19020218-171%12235%02
PatMenFade17217217-475%10942%22
d4v41Viper14513226-975%10331%22
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
keikoRaze29329192+1086%18642%40
kamoYoru23824193+582%15541%54
paTiTekFade22023173+686%14042%71
nAtsViper16617203-371%9932%21
SerialAstra11212186-679%7146%13

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. Team Liquid cấm Pearl
  3. Paper Rex chọn Split
  4. Team Liquid chọn Sunset
  5. Paper Rex cấm Ascent
  6. Team Liquid cấm Icebox
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Paper Rex vs Team Liquid

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng55%
30Trận 12 tháng31
8/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi20
04/2021Ở đội từ11/2024
208eDPI–
Team LiquidElo: #19
kamo
Keiko
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Paper Rex và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Paper Rex12 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 17%thua 1-2 25%thua 0-2 8%
Team Liquid11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 36%thua 1-2 27%
Paper Rex · thắng 7/10Team Liquid · thắng 5/10ThắngThua
142714891552161515991460142714891552161515991460
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGen.G Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKiwoom DRX3–1
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports1–0
TT11–0
TTalon Esports1–0
BKiwoom DRX1–3
TXLG Gaming2–0
BRex Regum Qeon2–3
TMIBR2–0
BBilibili Gaming1–2
BKarmine Corp1–3
BBBL Esports1–3
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–3
TBBL Esports2–1
TNatus Vincere2–1
BFnatic1–2
TKarmine Corp2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Team Liquid
80%10 map · cấm 3WWWWW
Lotus
43%7 map · cấm 2LLWWW
86%7 map · cấm 2WWWWL
Icebox
33%9 map · cấm 4WLLWL
50%4 map · cấm 3LWLW
Split
70%10 map · cấm 1WWLWL
0%2 map · cấm 17LL
Haven
33%9 map · cấm 3WLLWL
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
67%3 map · cấm 2WLW
33%6 map · cấm 7LWLLL
Ascent
50%4 map · cấm 3LLWW
50%6 map · cấm 5LWLWW
Pearl
0%1 map · cấm 16L
100%2 mapWW
Sunset
50%2 mapWL
0%1 mapL
Bind
100%1 mapW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 46 mapTất cả map47 map · 49%
57%Round thắng khi tấn công52%
51%Thắng hiệp 162%