Kết quả Paper Rex vs Fnatic (PR-FNC): VCT Masters Toronto 2025, ngày 22/06/2025

56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset58 phút▶
Paper RexOmen · Raze · Viper · Sova · SagePICK
13
Công8:4Thủ5:7
FnaticNeon · Cypher · Sova · Viper · Omen
11
MAP 2Icebox69 phút▶
Paper RexOmen · Killjoy · Viper · Sova · Jett
15
Thủ6:6Công6:6Thủ1:3Công2:2
FnaticJett · Killjoy · Sage · Sova · ViperPICK
17
MAP 3Pearl52 phút▶
Paper RexVyse · Astra · Raze · Yoru · FadePICK
13
Thủ5:7Công8:3
FnaticNeon · Astra · Killjoy · Sova · Yoru
10
MAP 4Lotus54 phút▶
Paper RexOmen · Yoru · Raze · Fade · Vyse
14
Thủ7:5Công5:7Thủ1:0Công1:0
FnaticKilljoy · Viper · Raze · Fade · OmenPICK
12

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNOmen25522177+567%16431%23
JingggRaze20615179-271%14422%43
PatMenViper19016176-167%12549%24
somethingSova17214163-275%11218%13
d4v41Sage16716149+275%9933%02
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakNeon26624200+479%17041%55
AlfajerCypher26523184+567%16935%41
crashiesSova17813164-375%12137%30
ChronicleViper14111132-267%9925%30
BoasterOmen121101610-663%7729%03

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Haven
  2. Paper Rex cấm Ascent
  3. Paper Rex chọn Sunset
  4. Fnatic chọn Icebox
  5. Paper Rex chọn Pearl
  6. Fnatic chọn Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: Paper Rex 1651, Fnatic 1627.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 9/10 trận, Fnatic thắng 8/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Fnatic

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiFnatic
62% (73-45)Tỉ lệ thắng map66% (57-29)
8-9Map quyết định thắng–thua9-3
63%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
56%Round thắng khi tấn công58%
53%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Paper Rex và Fnatic trước trận

Paper Rex · thắng 9/10Fnatic · thắng 8/10ThắngThua
152315691614165916511627152315691614165916511627
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TWolves Esports2–0
TSentinels2–0
TG2 Esports2–0
TTeam Liquid2–1
BGen.G Esports0–2
TTeam Heretics2–0
TKiwoom DRX3–1
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports1–0
TT11–0
TWolves Esports3–1
TG2 Esports2–0
TSentinels2–1
TRex Regum Qeon2–1
BGen.G Esports1–2
TTeam Heretics3–0
TTeam Heretics2–0
TTeam Liquid2–1
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Fnatic
85%13 map · cấm 3WWWWW
Lotus
75%8 map · cấm 3LWWWL
57%7 map · cấm 3LWLWW
Split
89%9 mapWWWWW
86%7 map · cấm 2WWWWL
Icebox
80%5 map · cấm 2WWWWL
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
100%4 map · cấm 2WWWW
43%7 map · cấm 10WLLLW
Ascent
75%4 map · cấm 4WWWL
0%2 map · cấm 21LL
Haven
40%5 map · cấm 2LLLWW
50%6 map · cấm 6LWLWW
Pearl
–
100%4 mapWWWW
Sunset
0%2 map · cấm 2LL
0%1 mapL
Bind
–
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA