Kết quả XLG Gaming vs Sentinels (XLG-SEN): VCT Masters Toronto 2025, ngày 13/06/2025

XLG GamingXLG Gaming#46 · Elo 14730SentinelsSentinels#21 · Elo 15622
VCT Masters Toronto 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
31.5%Xác suất thắng trước trận68.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset41 phút▶
XLG GamingCypher · Neon · Omen · Breach · SovaPICK
6
Thủ4:8Công2:5
SentinelsNeon · Breach · Fade · Omen · Cypher
13
MAP 2Lotus43 phút▶
XLG GamingSova · Cypher · Neon · Omen · Breach
6
Công4:8Thủ2:5
SentinelsVyse · Fade · Omen · Viper · RazePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
happyweiCypher29718173+168%18943%51
RargaNeon21615134+268%13452%25
coconutOmen1288154-768%9019%02
MidiBreach1198166-863%12420%00
VivaSova1086182-1247%7425%22
Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zekkenNeon40227106+1790%25934%54
johnqtBreach250181010+890%14924%10
N4RRATEFade22214106+490%14516%21
bangOmen15912136-184%9336%22
ZellsisCypher1168123-463%9313%02

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Split
  2. Sentinels cấm Haven
  3. XLG Gaming chọn Sunset
  4. Sentinels chọn Lotus
  5. XLG Gaming cấm Ascent
  6. Sentinels cấm Icebox
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

XLG Gaming vs Sentinels: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: XLG Gaming 1473, Sentinels 1562.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: XLG Gaming thắng 7/10 trận, Sentinels thắng 8/10. Sentinels đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình XLG Gaming vs Sentinels

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
SentinelsElo: #21

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

XLG GamingĐộiSentinels
59% (66-46)Tỉ lệ thắng map57% (54-41)
11-7Map quyết định thắng–thua8-5
56%Thắng loạt không mất map nào61%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
54%Round thắng khi tấn công54%
68%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của XLG Gaming và Sentinels trước trận

XLG Gaming · thắng 7/10Sentinels · thắng 8/10ThắngThua
141614771539160114751582141614771539160114751582
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex0–2
BNova Esports1–2
TBilibili Gaming3–1
TWolves Esports2–0
TEDward Gaming2–0
TNova Esports2–0
TJD Gaming2–1
TTrace Esports2–1
TWolves Esports2–0
TBilibili Gaming2–1
TWolves Esports2–0
BG2 Esports1–3
TMIBR2–0
TG2 Esports2–1
TCloud92–0
T2GAME Esports2–0
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
BKRÜ Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
Sentinels
77%13 mapWWWWW
Lotus
56%9 map · cấm 3WWWLL
60%5 map · cấm 7LWWWL
Pearl
70%10 mapWWWWW
67%6 map · cấm 3WLWWL
Haven
43%7 map · cấm 4LWWWL
100%2 map · cấm 7WW
Split
70%10 map · cấm 2WLWLW
0%3 map · cấm 1LLL
Abyss
50%4 mapLWWL
80%5 map · cấm 7LWWWW
Fracture
0%1 map · cấm 11L
33%3 map · cấm 3LWL
Icebox
33%3 map · cấm 3LWL
67%3 mapWWL
Bind
50%2 map · cấm 3LW
100%1 map · cấm 4W
Ascent
67%3 map · cấm 6LWW
0%1 mapL
Sunset
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA