Kết quả Paper Rex vs Gen.G Esports (PR-Gen.G): VCT Masters Toronto 2025, ngày 09/06/2025

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 16140Gen.G EsportsGen.G Esports#48 · Elo 15912
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent54 phút▶
Paper RexOmen · Raze · Viper · Gekko · Fade
11
Thủ4:8Công7:5
Gen.G EsportsJett · Omen · Killjoy · KAY/O · SovaPICK
13
MAP 2Icebox33 phút▶
Paper RexViper · Omen · Jett · Sova · KilljoyPICK
3
Công3:9Thủ0:4
Gen.G EsportsViper · Jett · Killjoy · Sova · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

Paper Rex
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
f0rsakeNOmen26522207+279%16732%32
JingggRaze24419188+171%15112%61
d4v41Viper20017188-179%13031%01
somethingGekko14513204-775%9133%26
PatMenFade14414189-475%9233%12
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
t3xtureJett31427192+879%20333%65
KaronOmen259241711+779%16726%23
Foxy9Killjoy20318144+483%13628%23
MunchkinKAY/O191141919-571%1089%11
AshSova134111614-579%9230%10

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Pearl
  2. Paper Rex cấm Haven
  3. Gen.G Esports chọn Ascent
  4. Paper Rex chọn Icebox
  5. Gen.G Esports cấm Sunset
  6. Paper Rex cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Paper Rex 1614, Gen.G Esports 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Paper Rex thắng 3, Gen.G Esports thắng 5. Gen.G Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 8/10 trận, Gen.G Esports thắng 7/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs Gen.G Esports

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiGen.G Esports
62% (69-43)Tỉ lệ thắng map62% (60-37)
8-9Map quyết định thắng–thua8-5
60%Thắng loạt không mất map nào64%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng khi tấn công55%
54%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex3thắng5thắngGen.G EsportsGen.G Esports

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gen.G Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và Gen.G Esports trước trận

Paper Rex · thắng 8/10Gen.G Esports · thắng 7/10ThắngThua
149615361575161516071591149615361575161516071591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Heretics2–0
TKiwoom DRX3–1
TTeam Secret2–0
TGlobal Esports1–0
TT11–0
TTalon Esports1–0
BKiwoom DRX1–3
TXLG Gaming2–0
BRex Regum Qeon2–3
TKiwoom DRX2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
BBOOM Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
Gen.G Esports
80%10 map · cấm 2WWWWW
Lotus
78%9 mapLWWWW
71%7 map · cấm 1WLLWW
Fracture
33%3 map · cấm 10WLL
0%2 map · cấm 16LL
Haven
75%8 mapWWLWW
100%6 map · cấm 2WWWWW
Icebox
67%3 map · cấm 5LWW
50%6 map · cấm 5LWLWW
Pearl
67%3 map · cấm 6WWL
40%5 map · cấm 7WLWLL
Ascent
25%4 map · cấm 2LWLL
50%4 map · cấm 3LWLW
Split
67%3 map · cấm 5WLW
0%1 mapL
Bind
33%3 mapLWL
100%2 mapWW
Sunset
100%1 mapW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA