Kết quả Sentinels vs Wolves Esports (SEN-WOL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 08/06/2025

SentinelsSentinels#21 · Elo 15792Wolves EsportsWolves Esports#155 · Elo 13840
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
84.8%Xác suất thắng trước trận15.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Sentinels vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split60 phút▶
SentinelsYoru · Breach · Omen · Skye · Viper
13
Thủ4:8Công9:3
Wolves EsportsRaze · Viper · Fade · Cypher · OmenPICK
11
MAP 2Lotus50 phút▶
SentinelsFade · Viper · Omen · Raze · VysePICK
13
Thủ9:3Công4:5
Wolves EsportsViper · Raze · Killjoy · Fade · Omen
8

Bảng điểm tuyển thủ

Sentinels
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zekkenYoru23018195-183%14628%46
N4RRATEBreach209181412+475%12223%11
bangOmen203171712079%12136%20
johnqtSkye185161415+275%10330%02
ZellsisViper17715155063%15724%44
Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
juicyRaze26322193+375%17526%73
SpringViper22118189063%16032%43
SiuFatBBFade20417138+479%13230%11
YuicawCypher15213192-654%10323%12
LysoarOmen12691512-675%9621%02

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Haven
  2. Sentinels cấm Sunset
  3. Wolves Esports chọn Split
  4. Sentinels chọn Lotus
  5. Wolves Esports cấm Pearl
  6. Sentinels cấm Ascent
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

Sentinels vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 195 điểm Elo: Sentinels 1579, Wolves Esports 1384.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sentinels thắng 7/10 trận, Wolves Esports thắng 4/10. Sentinels đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sentinels vs Wolves Esports

SentinelsElo: #21
juicy
Lysoar
SiuFatBBIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SentinelsĐộiWolves Esports
56% (50-40)Tỉ lệ thắng map55% (52-42)
7-5Map quyết định thắng–thua8-5
62%Thắng loạt không mất map nào52%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng khi tấn công45%
71%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sentinels và Wolves Esports trước trận

Sentinels · thắng 7/10Wolves Esports · thắng 4/10ThắngThua
138514551526159615791393138514551526159615791393
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports1–3
TMIBR2–0
TG2 Esports2–1
TCloud92–0
T2GAME Esports2–0
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
BKRÜ Esports0–2
T100 Thieves2–1
BTeam Liquid1–2
BTrace Esports0–3
BTEC Esports1–2
TTYLOO2–1
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sentinels
Wolves Esports
70%10 mapWWWWW
Pearl
56%9 map · cấm 2LWLLW
67%9 map · cấm 1WWLWL
Split
33%6 map · cấm 5WWLLL
43%7 map · cấm 3LWLLW
Lotus
38%8 map · cấm 6LLLLW
43%7 map · cấm 4LWWWL
Haven
63%8 map · cấm 2LLWWL
50%4 mapLWWL
Abyss
67%3 mapLWW
50%2 map · cấm 3LW
Icebox
50%4 map · cấm 1WLWL
0%1 map · cấm 11L
Fracture
40%5 map · cấm 5LLWWL
67%3 map · cấm 4WWL
Ascent
0%2 map · cấm 3LL
50%2 map · cấm 3WL
Bind
–
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA