Kết quả Sentinels vs Wolves Esports (SEN-WOL): VCT Masters Toronto 2025, ngày 08/06/2025
VCT Masters Toronto 2025 · Group StageĐã kết thúc
84.8%Xác suất thắng trước trận15.2%
Xem lại
Xem lại từng map
Sentinels vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ4:8Công9:3
Thủ9:3Công4:5
MAP 3Iceboxmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| zekkenYoru | 230 | 18 | 19 | 5 | -1 | 83% | 146 | 28% | 4 | 6 |
| N4RRATEBreach | 209 | 18 | 14 | 12 | +4 | 75% | 122 | 23% | 1 | 1 |
| bangOmen | 203 | 17 | 17 | 12 | 0 | 79% | 121 | 36% | 2 | 0 |
| johnqtSkye | 185 | 16 | 14 | 15 | +2 | 75% | 103 | 30% | 0 | 2 |
| ZellsisViper | 177 | 15 | 15 | 5 | 0 | 63% | 157 | 24% | 4 | 4 |
Cấm và chọn map
- Wolves Esports cấm Haven
- Sentinels cấm Sunset
- Wolves Esports chọn Split
- Sentinels chọn Lotus
- Wolves Esports cấm Pearl
- Sentinels cấm Ascent
- Icebox còn lại làm map quyết định
phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA
Sentinels vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 195 điểm Elo: Sentinels 1579, Wolves Esports 1384.
- Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
- Phong độPhong độ gần đây: Sentinels thắng 7/10 trận, Wolves Esports thắng 4/10. Sentinels đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình Sentinels vs Wolves Esports
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
SentinelsĐộiWolves Esports
56% (50-40)Tỉ lệ thắng map55% (52-42)
7-5Map quyết định thắng–thua8-5
62%Thắng loạt không mất map nào52%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng khi tấn công45%
71%Thắng hiệp 161%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Phong độ của Sentinels và Wolves Esports trước trận
Sentinels · thắng 7/10Wolves Esports · thắng 4/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Sentinels
Wolves Esports
50%2 map · cấm 3LW
Icebox50%4 map · cấm 1WLWL



